Bản dịch của từ 皮影 trong tiếng Việt và Anh
皮影
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pí | ㄆㄧˊ | p | i | thanh sắc |
皮影(Danh từ)
【pí yǐng】
01
Mô hình nhân vật làm bằng da dùng trong hát bóng (màn bóng của dân gian Trung Quốc); giống như hình cắt giấy có khớp nối để chuyển động
Leather shadow puppet — a leather figure used in Chinese shadow-puppet theatre, similar to paper cutouts but jointed for movement
中国民间皮影戏所用的一种皮制的人物形象。风格类似民间剪纸,但手、腿等关节用线连缀,能够活动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 皮影
pí
皮
yǐng
影
- Bính âm:
- 【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 𠬱, 𠰎, 𡰻, 𤿌, 𤿤, 𥬖, 𣪉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フノ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
