Bản dịch của từ 盘子 trong tiếng Việt và Anh
盘子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
盘子(Danh từ)
【pán zi】
01
Tình hình buôn bán; giao dịch buôn bán
Market conditions; trading status of goods
旧时指商品行情
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khay; đĩa; mâm
A shallow, typically round container used for holding or serving food, larger than a saucer.
盛放物品的浅底的器具,比碟子大,多为圆形
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 盘子
pán
盘
zi
子
Các từ liên quan
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 盤, 鎜, 洀, 𡘃, 𣔚, 𥂏
- Hình thái radical:
- ⿱,舟,皿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶一丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
