Bản dịch của từ 盚 trong tiếng Việt và Anh
盚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
盚(Danh từ)
Surname Qiu
Họ Qiu
Surname Qiú (a Chinese family name)
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỰ】
- Hình thái radical:
- ⿱求皿
- Bộ thủ:
- 皿
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丶一ノ丶丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 盚 có hình dáng độc đáo ghép bởi phần trên là 求 (cầu) và phần dưới là 皿 (bình đựng), gợi nhớ đến hình ảnh 'miệng hè oi bức' – như một chiếc miệng đang há to gọi cầu mưa hay cầu mong điều gì đó được đựng trong bát đĩa. Đây là một chữ hiếm gặp, không xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị quên hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 皿 như 盆 (bồn), 盒 (hộp), 盂 (bát), hay盅 (chén nhỏ). Người học tiếng Trung gốc Việt hay mắc lỗi do dịch từng từ một, dẫn đến ý nghĩa rời rạc, nhất là với những chữ ít dùng như 盚. Về phát âm, chữ này đọc là 'qiú' (huyền hỏi, qiú2) với tiếng Quan Thoại, tương tự âm 'kiu' trong tiếng Hakka, tránh nhầm lẫn với âm 'shā' hay các âm gần giống khác. Ghi nhớ quy tắc nét chữ (一丨丶一ノ丶丶丨フ丨丨一) giúp phân biệt với các chữ hình dạng tương tự. Để ghi nhớ lâu, tưởng tượng chiếc miệng rộng (求) bên trên đang đựng nước trong cái bát tròn dưới (皿), như tựa một người mong mỏi điều gì đó được đựng đầy đủ trong lòng bàn tay mình. Giữ hình ảnh này trong đầu sẽ giúp bạn không nhầm lẫn và ghi nhớ chữ 盚 dễ dàng hơn.
Nguồn gốc của từ 盚 liên quan đến phát âm trong tiếng Hán với ký hiệu quốc tế là tɕʰiou˧˥. Từ này có nghĩa là 'thấy, nhìn' và thể hiện sự liên kết giữa ánh sáng và tầm nhìn. Lịch sử của từ 盚 phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các giai đoạn, từ cổ đại đến hiện đại, nơi nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự quan sát và nhận thức.
Chữ Hán 盚 có hình dáng độc đáo ghép bởi phần trên là 求 (cầu) và phần dưới là 皿 (bình đựng), gợi nhớ đến hình ảnh 'miệng hè oi bức' – như một chiếc miệng đang há to gọi cầu mưa hay cầu mong điều gì đó được đựng trong bát đĩa. Đây là một chữ hiếm gặp, không xuất hiện trong các từ ghép phổ biến nên dễ bị quên hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 皿 như 盆 (bồn), 盒 (hộp), 盂 (bát), hay盅 (chén nhỏ). Người học tiếng Trung gốc Việt hay mắc lỗi do dịch từng từ một, dẫn đến ý nghĩa rời rạc, nhất là với những chữ ít dùng như 盚. Về phát âm, chữ này đọc là 'qiú' (huyền hỏi, qiú2) với tiếng Quan Thoại, tương tự âm 'kiu' trong tiếng Hakka, tránh nhầm lẫn với âm 'shā' hay các âm gần giống khác. Ghi nhớ quy tắc nét chữ (一丨丶一ノ丶丶丨フ丨丨一) giúp phân biệt với các chữ hình dạng tương tự. Để ghi nhớ lâu, tưởng tượng chiếc miệng rộng (求) bên trên đang đựng nước trong cái bát tròn dưới (皿), như tựa một người mong mỏi điều gì đó được đựng đầy đủ trong lòng bàn tay mình. Giữ hình ảnh này trong đầu sẽ giúp bạn không nhầm lẫn và ghi nhớ chữ 盚 dễ dàng hơn.
Nguồn gốc của từ 盚 liên quan đến phát âm trong tiếng Hán với ký hiệu quốc tế là tɕʰiou˧˥. Từ này có nghĩa là 'thấy, nhìn' và thể hiện sự liên kết giữa ánh sáng và tầm nhìn. Lịch sử của từ 盚 phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các giai đoạn, từ cổ đại đến hiện đại, nơi nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự quan sát và nhận thức.
