Bản dịch của từ 直达 trong tiếng Việt và Anh

直达

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

直达(Động từ)

zhí dá
01

不必在中途换车换船而直接到达

Chạy thẳng; đi thẳng; thông suốt

To go directly without transfers; direct route

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 直达

zhí

Các từ liên quan

直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
·芬奇
直
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【TRỰC】
Các biến thể:
值, 𠅺, 𠤽, 𡇛, 𣓟, 𣖇, 𣖈, 𣖴, 𥄂, 𥠤, 𬽈, 𰅰, 𰥐, 𰥑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3