Bản dịch của từ 相对原子质量 trong tiếng Việt và Anh
相对原子质量
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | x | iang | thanh huyền |
相对原子质量(Danh từ)
【xiāng duì yuán zǐ zhì liàng】
01
Khối lượng nguyên tử tương đối.
Relative atomic mass.
即“原子量”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 相对原子质量
xiāng
相
duì
对
yuán
原
zi
子
zhì
质
liàng
量
Các từ liên quan
相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
原主
原亮
原人
原仲
原件
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
质买
质人
质仁
量中
量交
量人
量体裁衣
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ, ㄒㄧㄤ】【TƯỚNG, TƯƠNG】
- Các biến thể:
- 伒, 𥄢
- Hình thái radical:
- ⿰,木,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶丨フ一一一
- TOCFL Level ước tính:
- 4
