Bản dịch của từ 看家本领 trong tiếng Việt và Anh
看家本领
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kàn | ㄎㄢˋ | k | an | thanh huyền |
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
看家本领(Danh từ)
【kān jiā bén lǐng】
01
指特别擅长的技能。
Kỹ năng đặc biệt giỏi, thế mạnh riêng nổi bật của một người hoặc vật
A special skill or expertise that one is particularly good at; a signature ability
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 看家本领
kān
看
jiā
家
běn
本
lǐng
领
Các từ liên quan
看上
看不惯
家丁
家下
家下人
家丑
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
领东
领主
领主制经济
领乡荐
领事
- Bính âm:
- 【kàn】【ㄎㄢˋ】【KHÁN】
- Các biến thể:
- 𡈟, 𡰶, 𥉏, 𨌁, 㸔
- Hình thái radical:
- ⿱,龵,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
