Bản dịch của từ 真龙天子 trong tiếng Việt và Anh

真龙天子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

真龙天子(Danh từ)

zhēn lóng tiān zǐ
01

Từ chỉ nhà vua/hoàng đế (nghĩa cổ: vua là 'chân long' từ trời hạ sinh), cách gọi trang trọng và mỹ lệ cho hoàng đế

A poetic/archaic title for the emperor (lit. 'true dragon, son of heaven'), a lofty epithet for the sovereign

旧时认为皇帝是天上的真龙下凡,因以为皇帝的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 真龙天子

zhēn

lóng

tiān

zi

Các từ liên quan

真一
真一酒
真个
真丹
真主
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
天一
天一阁
天丁
天上人间
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
真
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂN】
Các biến thể:
眞, 靕, 𡙊, 𠤤
Hình thái radical:
⿱,十,具
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1