Bản dịch của từ 眼里揉不下沙子 trong tiếng Việt và Anh
眼里揉不下沙子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
眼里揉不下沙子(Thành ngữ)
【yǎn lǐ róu bú xià shā zi】
01
Thẳng thắn; không dung túng cái xấu (chỉ tính cách)
Figuratively means being intolerant or unable to tolerate others' faults or shortcomings.
比喻容不得人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼里揉不下沙子
yǎn
眼
lǐ
里
róu
揉
bù
不
xià
下
shā
沙
zi
子
Các từ liên quan
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
揉制
揉合
揉和
揉弄
揉慁
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
- Các biến thể:
- 𥃩, 𥆢
- Hình thái radical:
- ⿰,目,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
