Bản dịch của từ 眽 trong tiếng Việt và Anh
眽

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
眽(Động từ)
脉脉:默默地用眼神或行动表达情意
Đưa tình; gợi tình (ánh mắt hoặc hành động)
To give a flirtatious look; to silently express affection or invitation with the eyes or subtle actions
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠCH】
- Các biến thể:
- 眿, 𥄄
- Hình thái radical:
- ⿰,目,𠂢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 眽 nhìn như một chiếc miệng (口) đang ôm lấy nét vẽ hè (夏) nóng bức – tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' giúp bạn dễ nhớ cấu trúc ⿰目𠂢. Đây là nét chữ khá hiếm, không có từ ghép phổ biến, nên người học tiếng Trung dễ quên hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thủ 目 như 睹 (dǔ) hay 眡 (shì). Đặc biệt, các nét nhỏ li ti ở phần trên đòi hỏi luyện viết cẩn thận, tránh nhầm dấu sổ ngang hay sổ xiên. Âm đọc chuẩn là mǒ (pinyin: mo˥˧), tiếng Việt tương đương hơi giống 'mô' nhưng có thanh hỏi nhẹ nhàng; tuy nhiên, cần chú ý không nhầm với âm tương tự trong tiếng Quảng Đông (mak6) hoặc Hakka, vốn có cách đọc và ngữ điệu khá khác biệt, dễ gây cạm bẫy khi luyện nghe. Người Việt thường có xu hướng dịch theo từng từ một khi gặp chữ khó như 眽, dẫn đến sai lệch nghĩa khi chuyển sang tiếng Trung chính thống. Bí quyết nhỏ để ghi nhớ là tưởng tượng miệng đang ghìm lại vì nắng hè oi bức, giúp bạn vừa liên tưởng nghĩa, hình dạng và phát âm dễ dàng hơn, giữ cho việc học từ vựng trở nên nhẹ nhàng và thú vị hơn.
Từ 眽 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'nhìn thấy' và được cấu thành từ bộ 'mắt' và âm 'mo'. Theo 《說文解字》, từ này biểu thị sự quan sát và vẻ ngoài của ánh mắt. Lịch sử của chữ 眽 có liên quan đến các tác phẩm cổ điển, thể hiện sự giao tiếp và nhìn nhận giữa con người. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng trong văn học để diễn tả sự giao tiếp bằng ánh mắt.
Chữ Hán 眽 nhìn như một chiếc miệng (口) đang ôm lấy nét vẽ hè (夏) nóng bức – tưởng tượng hình ảnh 'miệng hè oi bức' giúp bạn dễ nhớ cấu trúc ⿰目𠂢. Đây là nét chữ khá hiếm, không có từ ghép phổ biến, nên người học tiếng Trung dễ quên hoặc nhầm lẫn với các chữ cùng bộ thủ 目 như 睹 (dǔ) hay 眡 (shì). Đặc biệt, các nét nhỏ li ti ở phần trên đòi hỏi luyện viết cẩn thận, tránh nhầm dấu sổ ngang hay sổ xiên. Âm đọc chuẩn là mǒ (pinyin: mo˥˧), tiếng Việt tương đương hơi giống 'mô' nhưng có thanh hỏi nhẹ nhàng; tuy nhiên, cần chú ý không nhầm với âm tương tự trong tiếng Quảng Đông (mak6) hoặc Hakka, vốn có cách đọc và ngữ điệu khá khác biệt, dễ gây cạm bẫy khi luyện nghe. Người Việt thường có xu hướng dịch theo từng từ một khi gặp chữ khó như 眽, dẫn đến sai lệch nghĩa khi chuyển sang tiếng Trung chính thống. Bí quyết nhỏ để ghi nhớ là tưởng tượng miệng đang ghìm lại vì nắng hè oi bức, giúp bạn vừa liên tưởng nghĩa, hình dạng và phát âm dễ dàng hơn, giữ cho việc học từ vựng trở nên nhẹ nhàng và thú vị hơn.
Từ 眽 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, có nghĩa là 'nhìn thấy' và được cấu thành từ bộ 'mắt' và âm 'mo'. Theo 《說文解字》, từ này biểu thị sự quan sát và vẻ ngoài của ánh mắt. Lịch sử của chữ 眽 có liên quan đến các tác phẩm cổ điển, thể hiện sự giao tiếp và nhìn nhận giữa con người. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng trong văn học để diễn tả sự giao tiếp bằng ánh mắt.
