Bản dịch của từ 硿 trong tiếng Việt và Anh
硿

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
硿(Danh từ)
Tiếng va chạm; tiếng va đập
A sharp clinking or banging sound from impact; clatter/clang
撞击声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰石空
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶丶フノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 硿 gồm bộ Thạch 石 bên trái và chữ 空 bên phải, tạo hình như một “đá trống” rỗng bên trong – bạn hãy tưởng tượng một miếng đá to đặt dưới cái mái hè oi bức, giúp ghi nhớ dễ dàng và thú vị. Người học tiếng Trung thường nhầm các chữ có bộ Thạch gần giống như 礁, 砿 vì nét giống nhau và khó phân biệt trong cách viết. Đặc biệt, 硿 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép nên gây khó khăn khi vận dụng giao tiếp hoặc dịch thuật, nhiều bạn dễ bị cám dỗ dịch nghĩa từng chữ một, dẫn tới câu văn kém tự nhiên. Khi đọc, 硿 có âm Hán Việt là “khổng”, pinyin kʰuŋ˥ – hãy lưu ý tránh nhầm lẫn với những âm gần giống như kǒng (孔) để tránh phát âm sai và hiểu nhầm. Ngoài ra, trong một số phương ngữ, chữ này có biến thể cách đọc khác nhau nên hãy tập trung luyện phát âm chuẩn quy chuẩn phổ thông. Bí quyết nhớ nhanh: hình dung một viên đá to (石) bên dưới mái hè rỗng (空) là chiếc “đá trống” độc nhất vô nhị sẽ giúp bạn không quên chữ 硿 thú vị này!
Nguồn gốc của từ 硿 (khuáng) bắt nguồn từ các thành phần biểu thị liên quan đến khoáng sản. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực địa chất để chỉ một loại đá hoặc khoáng sản cụ thể. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc qua các thời kỳ, từ cổ xưa đến hiện đại, khi nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến vật chất tự nhiên. Ngày nay, 硿 được sử dụng rộng rãi trong các ngành khoa học và công nghiệp.
Chữ 硿 gồm bộ Thạch 石 bên trái và chữ 空 bên phải, tạo hình như một “đá trống” rỗng bên trong – bạn hãy tưởng tượng một miếng đá to đặt dưới cái mái hè oi bức, giúp ghi nhớ dễ dàng và thú vị. Người học tiếng Trung thường nhầm các chữ có bộ Thạch gần giống như 礁, 砿 vì nét giống nhau và khó phân biệt trong cách viết. Đặc biệt, 硿 hiếm khi xuất hiện trong từ ghép nên gây khó khăn khi vận dụng giao tiếp hoặc dịch thuật, nhiều bạn dễ bị cám dỗ dịch nghĩa từng chữ một, dẫn tới câu văn kém tự nhiên. Khi đọc, 硿 có âm Hán Việt là “khổng”, pinyin kʰuŋ˥ – hãy lưu ý tránh nhầm lẫn với những âm gần giống như kǒng (孔) để tránh phát âm sai và hiểu nhầm. Ngoài ra, trong một số phương ngữ, chữ này có biến thể cách đọc khác nhau nên hãy tập trung luyện phát âm chuẩn quy chuẩn phổ thông. Bí quyết nhớ nhanh: hình dung một viên đá to (石) bên dưới mái hè rỗng (空) là chiếc “đá trống” độc nhất vô nhị sẽ giúp bạn không quên chữ 硿 thú vị này!
Nguồn gốc của từ 硿 (khuáng) bắt nguồn từ các thành phần biểu thị liên quan đến khoáng sản. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực địa chất để chỉ một loại đá hoặc khoáng sản cụ thể. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ Trung Quốc qua các thời kỳ, từ cổ xưa đến hiện đại, khi nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến vật chất tự nhiên. Ngày nay, 硿 được sử dụng rộng rãi trong các ngành khoa học và công nghiệp.
