Bản dịch của từ 硿硿 trong tiếng Việt và Anh
硿硿
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | k | ong | thanh ngang |
硿硿(Thán từ)
【kōng kōng】
01
Từ tượng thanh: tiếng va chạm kim loại hoặc đá, vang chói (như tiếng gõ, chạm mạnh tạo âm sắc kim)
Onomatopoeia: a sharp metallic or stony clink/clank sound (like striking metal or stone)
象声词。击金石声。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硿硿
kōng
硿
Các từ liên quan
硿然
硿礲
- Bính âm:
- 【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰石空
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丶丶フノ丶一丨一
