Bản dịch của từ 碱 trong tiếng Việt và Anh
碱

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎn | ㄐㄧㄢˇ | j | ian | thanh hỏi |
碱(Danh từ)
Kiềm
Alkali; a basic (alkaline) substance that tastes bitter/slippery, turns litmus paper blue, and neutralizes acids to form salts
含氢氧根的化合物的统称这种物质有涩味,能使石蕊试纸变蓝,能跟酸中和而形成盐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Soda (Natri cacbonat)
Soda (sodium carbonate), a white crystalline chemical used as a washing/cleaning agent and to neutralize acidity in dough
含有十个分子结晶水的碳酸钠、无色晶体,用做洗涤剂,也用来中和发面中的酸味
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎn】【ㄐㄧㄢˇ】【GIẢM】
- Các biến thể:
- 鹼, 硷, 堿, 𥃡, 𨣇
- Hình thái radical:
- ⿰,石,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 碱 kết hợp bộ 石 (thạch - đá) và chữ 咸 (hàm - mặn), gợi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức' nơi có đá vôi nóng bỏng dưới ánh nắng, dễ liên tưởng đến tính chất kiềm trong hóa học. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 碱 với các chữ cùng bộ 石 như 砹 hay 硒 do nét phức tạp và số nét nhiều, cũng như gặp khó khăn khi dùng đúng trong các từ ghép như 碱土 (đất kiềm). Ngoài ra, cẩn thận không dịch từ tiếng Việt sang Trung theo từng chữ một, tránh gây ra các câu không tự nhiên khi dịch về từ 'kiềm'. Phát âm chuẩn của 碱 là jiǎn (pinyin), âm cuối nhẹ và thanh điệu thứ ba mềm mại, tránh nhầm lẫn với các âm gần gũi như jiàn hay jiān. Đây cũng là chữ ít gặp trong giao tiếp hằng ngày, nên nên luyện tập qua ví dụ rồi ghi nhớ dấu hiệu đá và miệng để không quên. Mẹo nhỏ: tưởng tượng đá nóng miễn sao lại là 'miệng hè' đất kiềm chặn nắng, vừa vui nhộn vừa dễ nhớ!
Từ 碱 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'mặn' (鹵), liên quan đến muối. Chữ này được cấu thành từ bộ 'thủy' (水) và 'diêm' (鹽), thể hiện sự kết hợp giữa nước và muối. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ các chất kiềm trong hóa học hiện đại, phản ánh sự phát triển trong ngôn ngữ và khoa học.
Chữ 碱 kết hợp bộ 石 (thạch - đá) và chữ 咸 (hàm - mặn), gợi nhớ hình ảnh 'miệng hè oi bức' nơi có đá vôi nóng bỏng dưới ánh nắng, dễ liên tưởng đến tính chất kiềm trong hóa học. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 碱 với các chữ cùng bộ 石 như 砹 hay 硒 do nét phức tạp và số nét nhiều, cũng như gặp khó khăn khi dùng đúng trong các từ ghép như 碱土 (đất kiềm). Ngoài ra, cẩn thận không dịch từ tiếng Việt sang Trung theo từng chữ một, tránh gây ra các câu không tự nhiên khi dịch về từ 'kiềm'. Phát âm chuẩn của 碱 là jiǎn (pinyin), âm cuối nhẹ và thanh điệu thứ ba mềm mại, tránh nhầm lẫn với các âm gần gũi như jiàn hay jiān. Đây cũng là chữ ít gặp trong giao tiếp hằng ngày, nên nên luyện tập qua ví dụ rồi ghi nhớ dấu hiệu đá và miệng để không quên. Mẹo nhỏ: tưởng tượng đá nóng miễn sao lại là 'miệng hè' đất kiềm chặn nắng, vừa vui nhộn vừa dễ nhớ!
Từ 碱 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với nghĩa là 'mặn' (鹵), liên quan đến muối. Chữ này được cấu thành từ bộ 'thủy' (水) và 'diêm' (鹽), thể hiện sự kết hợp giữa nước và muối. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ các chất kiềm trong hóa học hiện đại, phản ánh sự phát triển trong ngôn ngữ và khoa học.
