Bản dịch của từ 磕cp trong tiếng Việt và Anh
磕cp
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
磕cp(Danh từ)
【kē CP】
01
Nôm na là ship couple hoặc ngậm đường; ngậm kẹo ship couple đẩy thuyền (rất yêu thích; ủng hộ cặp đôi nào đó)
To be a fan of a fictional or real-life couple, enthusiastically supporting or ‘shipping’ them together, often expressed as ‘shipping’ or ‘fangirling’ a pair.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磕CP
kē
磕
CP
C
P
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHÁI】
- Các biến thể:
- 搕, 礚, 𥔐, 𥕤, 𥔽
- Hình thái radical:
- ⿰,石,盍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
