Bản dịch của từ 磨砂玻璃 trong tiếng Việt và Anh
磨砂玻璃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
磨砂玻璃(Danh từ)
【mó shā bō lí】
01
Kính mờ; thuỷ tinh mờ
Frosted glass: glass with a roughened surface that scatters light, making it translucent and obscuring clear view.
毛玻璃:用金刚砂等磨过的或用氢氟酸浸蚀过的、表面粗糙的玻璃由于光线照上发生散射,所以这种玻璃是半透明的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨砂玻璃
mó
磨
shā
砂
bō
玻
lí
璃
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
- Các biến thể:
- 䃺, 𢉳, 𥖤
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
