Bản dịch của từ 磨面机 trong tiếng Việt và Anh
磨面机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˊ | m | o | thanh sắc |
磨面机(Danh từ)
【mò miàn jī】
01
一种用于将谷物或其他食材磨成粉末的机器。
Máy xay bột
A machine used to grind grains or other food ingredients into powder.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 磨面机
mò
磨
miàn
面
jī
机
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˊ, ㄇㄛˋ】【MA】
- Các biến thể:
- 䃺, 𢉳, 𥖤
- Hình thái radical:
- ⿸,麻,石
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
