Bản dịch của từ 神嬗 trong tiếng Việt và Anh
神嬗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | sh | en | thanh sắc |
神嬗(Động từ)
【shén shàn】
01
Nhường ngôi, truyền ngôi (tức ‘禅位’) — chữ 嬗 là dạng cổ của 禅, ý chỉ việc từ bỏ ngai vàng để giao quyền cho người khác
To abdicate; to cede the throne (嬗 is an archaic form of 禅, meaning to transfer rulership)
谓禅位出于神明之意。嬗,“禅”的古字。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 神嬗
shén
神
shàn
嬗
Các từ liên quan
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
嬗变
嬗娟
嬗易
嬗更
嬗替
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𥙍, 𥚞, 𥛃, 𥛠, 𥜩, 䰠, 神
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,申
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
