Bản dịch của từ 祷 trong tiếng Việt và Anh
祷

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǎo | ㄉㄠˇ | d | ao | thanh hỏi |
祷(Động từ)
盼望 (旧时书信用语)
Mong; mong mỏi; hi vọng
To pray (silently), to wish or hope earnestly (old/formal usage in letters)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
向神祝告祈求福寿
Cầu xin; cầu khấn; khẩn cầu; cầu cúng (Thần Phật)
To pray; to make a supplication to a deity for blessings or protection
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dǎo】【ㄉㄠˇ】【ĐẢO】
- Các biến thể:
- 禱, 𥙤, 𥙸, 𥚜, 𥛇, 𥛈
- Hình thái radical:
- ⿰,⺭,寿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 礻
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨丶一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 祷 mang nghĩa chính là 'cầu nguyện', dễ nhớ nhờ hình ảnh miệng (口) dâng lời cầu khấn dưới ánh nắng hè oi bức (夏) giúp bạn liên tưởng đến hành động cầu nguyện khẩn thiết. Điểm gây nhầm lẫn phổ biến với người Việt là các chữ cùng bộ 礻 như 禩, 禆, 祏 do nét tương tự, cộng thêm ít dùng trong từ ghép như 祷词 (lời cầu nguyện), 祷告 (cầu nguyện) khiến bạn dễ bỏ qua hoặc viết sai. Phát âm chữ này theo pinyin là dǎo (dǎo – dấu sắc), dễ nhầm lẫn với các âm dāo, dào bởi âm cuối và dấu thanh gần giống, nên chú ý phân biệt kỹ khi nghe và nói. Ngoài ra, chữ 祱 (禱, viết theo chữ phồn thể) cũng là biến thể nên đừng nhầm khi thấy các tài liệu cổ. Lời khuyên để ghi nhớ và tránh lỗi là hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới trời hè nắng nóng, miệng đọc lời cầu nguyện tha thiết để nhớ chữ này dễ dàng hơn. Đừng dịch câu chữ ra từng từ một khi học chữ cầu nguyện, vì Việt – Trung có cách diễn đạt khác nhau, tập làm quen với các từ ghép phổ biến sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên hơn.
Từ 祷 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'thỉnh cầu điều tốt lành'. Theo 《說文解字》, từ này được cấu thành từ bộ '示' (biểu hiện) và '壽' (tuổi thọ), phản ánh ý nghĩa cầu xin phúc lộc. Lịch sử sử dụng từ 祷 ghi nhận trong nhiều văn bản cổ, cho thấy nó đã trở thành một phần quan trọng trong tâm thức tín ngưỡng của người dân. Ngày nay, 祷 vẫn được dùng trong các nghi lễ cầu nguyện và văn hóa tâm linh.
Chữ Hán 祷 mang nghĩa chính là 'cầu nguyện', dễ nhớ nhờ hình ảnh miệng (口) dâng lời cầu khấn dưới ánh nắng hè oi bức (夏) giúp bạn liên tưởng đến hành động cầu nguyện khẩn thiết. Điểm gây nhầm lẫn phổ biến với người Việt là các chữ cùng bộ 礻 như 禩, 禆, 祏 do nét tương tự, cộng thêm ít dùng trong từ ghép như 祷词 (lời cầu nguyện), 祷告 (cầu nguyện) khiến bạn dễ bỏ qua hoặc viết sai. Phát âm chữ này theo pinyin là dǎo (dǎo – dấu sắc), dễ nhầm lẫn với các âm dāo, dào bởi âm cuối và dấu thanh gần giống, nên chú ý phân biệt kỹ khi nghe và nói. Ngoài ra, chữ 祱 (禱, viết theo chữ phồn thể) cũng là biến thể nên đừng nhầm khi thấy các tài liệu cổ. Lời khuyên để ghi nhớ và tránh lỗi là hãy tưởng tượng bạn đang đứng dưới trời hè nắng nóng, miệng đọc lời cầu nguyện tha thiết để nhớ chữ này dễ dàng hơn. Đừng dịch câu chữ ra từng từ một khi học chữ cầu nguyện, vì Việt – Trung có cách diễn đạt khác nhau, tập làm quen với các từ ghép phổ biến sẽ giúp bạn nói tiếng Trung tự nhiên hơn.
Từ 祷 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'thỉnh cầu điều tốt lành'. Theo 《說文解字》, từ này được cấu thành từ bộ '示' (biểu hiện) và '壽' (tuổi thọ), phản ánh ý nghĩa cầu xin phúc lộc. Lịch sử sử dụng từ 祷 ghi nhận trong nhiều văn bản cổ, cho thấy nó đã trở thành một phần quan trọng trong tâm thức tín ngưỡng của người dân. Ngày nay, 祷 vẫn được dùng trong các nghi lễ cầu nguyện và văn hóa tâm linh.
