Bản dịch của từ 私计 trong tiếng Việt và Anh
私计
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | s | i | thanh ngang |
私计(Danh từ)
【sī jì】
01
Kế hoạch/tính toán riêng của cá nhân; mưu tính cho lợi ích riêng
A personal plan or scheme; private calculation usually for one's own interest
1.个人的计划或打算。
Ví dụ
02
Thầm tính, âm thầm suy xét hoặc ước tính (tự riêng, không nói cho người khác nghe)
To privately consider or estimate; to calculate in secret
2.私下考虑或估计。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Sinh kế riêng tư; nguồn sống cá nhân (không liên quan đến công/public)
Private means of livelihood; one's personal subsistence
3.私人的生计。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 私计
sī
私
jì
计
Các từ liên quan
私下
私下里
私业
私丧
私为
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
- Bính âm:
- 【sī】【ㄙ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 厶, 𥝠
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,厶
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶フ丶
