Bản dịch của từ 秋 trong tiếng Việt và Anh
秋

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
秋(Danh từ)
指一年的时间
Năm
Autumn; a year (classical/literary usage, e.g. 'three autumns' = three years)
指某个时期 (多指不好的)
Lúc; thời kì; thời buổi (thường chỉ những thời điểm không tốt)
A period/season (often a troubled or difficult time)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
庄稼成熟或成熟时节
Chín; thu hoạch; mùa gặt (hoa màu)
Autumn; harvest season (time when crops mature)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
秋季
Thu; mùa thu
Autumn; the season of fall
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
姓
Họ Thu
Surname Qiū (the Chinese family name 'Qiū'), also used as the character for autumn in other contexts
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 秌, 𤇫, 𥝛, 𥡄, 𥡌, 𥣨, 𥤚, 𥤛, 𥤠, 𧇸, 𪔁, 𪚼, 𪛁, 鞦, 穐, 龝, 𥝚
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 秋 (thu) gợi nhớ hình ảnh mùa thu với hình tượng '禾' (lúa) kết hợp '火' (lửa) tượng trưng cho vụ mùa chín và lửa sưởi ấm khi trời bắt đầu se lạnh. Bạn có thể hình dung miệng hè oi bức (口 + 夏 - nét tương tự 火) rồi dần chuyển sang mùa thu mát mẻ. Người học tiếng Trung từ Việt thường nhầm lẫn秋với các chữ cùng bộ 禾 như 穬, 稽 do kiểu viết tương tự và hay bị nhầm vì cùng liên quan đến mùa vụ. Thêm nữa, các từ vựng ghép với秋 như秋风 (gió thu),秋收 (thu hoạch mùa thu) khá phổ biến nhưng hay bị dịch sai khi dịch nguyên vẹn từng từ, dẫn đến câu văn cứng và không tự nhiên. Về phát âm, chữ 秋 đọc qīu (thanh ngang, âm 'thiu' gần giống tiếng Việt nhưng nhẹ hơn), cần chú ý không nhầm với shā hay các từ tương tự bởi vì các âm này khác thanh và bộ phận cấu tạo. Với người Việt, nhớ nét bút trước tiên là 'ノ一丨ノ丶丶ノノ丶' rồi liên tưởng đến hạt lúa đang cháy nhẹ trong gió thu sẽ giúp bạn dễ nhớ và phát âm chuẩn hơn.
Nguồn gốc của từ 秋 (thu) xuất phát từ chữ Hán chỉ về mùa thu, trong đó '禾' biểu thị cho lúa và '𤒅' là âm thanh. Theo 《說文解字》, mùa thu là thời điểm mà cây cối thu hoạch, mọi vật đều trở nên già cỗi. Lịch sử từ này phản ánh sự quan trọng của nông nghiệp trong văn hóa Trung Hoa, đóng vai trò không thể thiếu trong đời sống và tập quán của con người.
Chữ Hán 秋 (thu) gợi nhớ hình ảnh mùa thu với hình tượng '禾' (lúa) kết hợp '火' (lửa) tượng trưng cho vụ mùa chín và lửa sưởi ấm khi trời bắt đầu se lạnh. Bạn có thể hình dung miệng hè oi bức (口 + 夏 - nét tương tự 火) rồi dần chuyển sang mùa thu mát mẻ. Người học tiếng Trung từ Việt thường nhầm lẫn秋với các chữ cùng bộ 禾 như 穬, 稽 do kiểu viết tương tự và hay bị nhầm vì cùng liên quan đến mùa vụ. Thêm nữa, các từ vựng ghép với秋 như秋风 (gió thu),秋收 (thu hoạch mùa thu) khá phổ biến nhưng hay bị dịch sai khi dịch nguyên vẹn từng từ, dẫn đến câu văn cứng và không tự nhiên. Về phát âm, chữ 秋 đọc qīu (thanh ngang, âm 'thiu' gần giống tiếng Việt nhưng nhẹ hơn), cần chú ý không nhầm với shā hay các từ tương tự bởi vì các âm này khác thanh và bộ phận cấu tạo. Với người Việt, nhớ nét bút trước tiên là 'ノ一丨ノ丶丶ノノ丶' rồi liên tưởng đến hạt lúa đang cháy nhẹ trong gió thu sẽ giúp bạn dễ nhớ và phát âm chuẩn hơn.
Nguồn gốc của từ 秋 (thu) xuất phát từ chữ Hán chỉ về mùa thu, trong đó '禾' biểu thị cho lúa và '𤒅' là âm thanh. Theo 《說文解字》, mùa thu là thời điểm mà cây cối thu hoạch, mọi vật đều trở nên già cỗi. Lịch sử từ này phản ánh sự quan trọng của nông nghiệp trong văn hóa Trung Hoa, đóng vai trò không thể thiếu trong đời sống và tập quán của con người.
