Bản dịch của từ 科学工业园 trong tiếng Việt và Anh
科学工业园
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | k | e | thanh ngang |
科学工业园(Danh từ)
【kē xué gōng yè yuán】
01
以开发高新技术、开拓新产业为目标,促进科研、教育和生产相结合的综合性基地。大都设在大学和研究所周围。园内企业主要从事科研成果的商品化和产业化,政府在税收、金融等方面往往给予优惠待遇。中国的高新技术产业开发区也属科学工业园的性质。
Khu công nghiệp khoa học là nơi phát triển công nghệ mới và sản xuất, thường nằm cạnh các trường đại học và viện nghiên cứu.
Science and technology industrial park focuses on developing new technologies and industries, usually located near universities and research institutes.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 科学工业园
kē
科
xué
学
gōng
工
yè
业
yuán
园
Các từ liên quan
科业
科举
科举年
科举考试
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
园丁
园亭
园令
园公
园区
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KHOA】
- Các biến thể:
- 棵, 𥝹
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,斗
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
