Bản dịch của từ 秘密 trong tiếng Việt và Anh
秘密
Tính từ Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
秘密(Tính từ)
【mì mì】
01
Kín; bí mật
Hidden or kept secret to prevent others from knowing (opposite of 'public').
隐蔽起来不让人知道的(跟“公开”相对)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
秘密(Danh từ)
【mì mì】
01
Bí mật; chuyện bí mật; việc bí mật
A secret; something kept hidden or confidential.
秘密的事情
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 秘密
mì
秘
mì
密
Các từ liên quan
秘丘
秘严
秘义
秘乐
秘书
密不通风
密丛丛
密严
密举
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ, ㄇㄧˋ】【BÍ】
- Các biến thể:
- 祕, 苾
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,必
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丶フ丶ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
