Bản dịch của từ 称 trong tiếng Việt và Anh
称

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chèn | ㄔㄥ | ch | eng | thanh ngang |
称(Động từ)
Gọi; gọi là
To call; to name; to refer to as
叫;叫做
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói; tuyên bố; diễn đạt
To say; to state; to call (express in words)
说
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khen; khen ngợi; tán dương; đề cao; tâng bốc; tán tụng
To praise; to commend; to express approval or admiration
用言语表达对人或事物的肯定或表扬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cân; định; ước tính; đo lường; xác định
To weigh; to measure weight; to weigh up/assess
测量轻重
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nâng; nhấc; giương; đỡ; dựng; dơ lên; nâng lên
To lift; to raise up; to hold up (an object); to hoist
举
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đồng ý; tán thành; vỗ tay khen ngợi; gật đầu tán thành (sử dụng lời nói hoặc hành động để thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc)
To express assent or approval (by words or actions); to agree, applaud, or nod in agreement
用言语或动作表示自己的意见或感情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tự xưng; tự nhận
To proclaim oneself (often arrogantly); to claim a title or status for oneself
凭借权势自称或自居
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
称(Danh từ)
Tên gọi; danh hiệu; danh xưng; chức danh
Title; designation; official name or rank
名称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Xưng
Surname; to be surnamed (used to state someone's family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
称(Động từ)
Xứng; vừa; khít; hợp; phù hợp; vừa vặn; tương xứng
To suit; to be appropriate/compatible; to match well
适合; 相当
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có; gồm có; sở hữu
To have; to possess; to own
拥有
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
称(Tính từ)
Phù hợp; vừa vặn; cân đối
Suitable; fitting; well-proportioned
合适
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chèn】【ㄔㄥ, ㄔㄣˋ】【XƯNG, XỨNG】
- Các biến thể:
- 稱, 爯, 偁, 穪, 𤔹, 𥟋
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,尔
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノフ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 称 với hình dạng bao gồm bộ '禾' (lúa) và bộ '尔' (bạn), tưởng tượng như một người bạn đang cầm lúa để 'xưng' danh hoặc đo đếm sản lượng – rất dễ nhớ và gần gũi với người Việt nông nghiệp. Nét bút phức tạp, bao gồm các nét sổ, ngang, và móc, khiến nhiều bạn hay nhầm lẫn với các chữ khác cùng bộ '禾' như 移 (di chuyển) hoặc 秉 (cầm, nắm). Đặc biệt, 称 thường xuất hiện trong các từ ghép mang ý nghĩa khen ngợi, đo đếm, hoặc xưng hô như 称心 (vừa ý), 称呼 (xưng hô), 称赞 (khen ngợi) nhưng người Việt hay dịch sát nghĩa từng chữ dẫn đến cách diễn đạt thiếu tự nhiên trong tiếng Trung. Về phát âm, 称 đọc là 'chēng' (tʂʰəŋ˥), gần với âm 'xưng' trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý phân biệt với âm tương tự trong những từ khác để tránh nhầm lẫn. Một mẹo nhỏ giúp nhớ âm và nghĩa: hình dung người nông dân vừa 'xưng' vừa 'cầm lúa' cân đo, vừa hãnh diện gọi tên sản phẩm của mình – sẽ dễ nhớ hơn nhiều. Hãy luyện viết theo đúng thứ tự nét đã cho để tránh sai sót và ôn tập các từ ghép của 称 để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng giao tiếp trong tiếng Trung.
Từ '称' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《说文解字》 với ý nghĩa là 'cân đo'. Chữ này bao gồm bộ '禾' (cây lúa), phản ánh mối liên hệ với nông nghiệp và thời gian thu hoạch. Qua lịch sử, '称' đã được sử dụng rộng rãi trong đo lường và đánh giá trọng lượng, thể hiện sự phát triển của các phương pháp đo đạc trong xã hội. Ngày nay, từ này thường được hiểu là 'xưng' hoặc 'đặt tên', thể hiện sự liên kết giữa giá trị và ngữ nghĩa.
Chữ Hán 称 với hình dạng bao gồm bộ '禾' (lúa) và bộ '尔' (bạn), tưởng tượng như một người bạn đang cầm lúa để 'xưng' danh hoặc đo đếm sản lượng – rất dễ nhớ và gần gũi với người Việt nông nghiệp. Nét bút phức tạp, bao gồm các nét sổ, ngang, và móc, khiến nhiều bạn hay nhầm lẫn với các chữ khác cùng bộ '禾' như 移 (di chuyển) hoặc 秉 (cầm, nắm). Đặc biệt, 称 thường xuất hiện trong các từ ghép mang ý nghĩa khen ngợi, đo đếm, hoặc xưng hô như 称心 (vừa ý), 称呼 (xưng hô), 称赞 (khen ngợi) nhưng người Việt hay dịch sát nghĩa từng chữ dẫn đến cách diễn đạt thiếu tự nhiên trong tiếng Trung. Về phát âm, 称 đọc là 'chēng' (tʂʰəŋ˥), gần với âm 'xưng' trong tiếng Việt, nhưng cần lưu ý phân biệt với âm tương tự trong những từ khác để tránh nhầm lẫn. Một mẹo nhỏ giúp nhớ âm và nghĩa: hình dung người nông dân vừa 'xưng' vừa 'cầm lúa' cân đo, vừa hãnh diện gọi tên sản phẩm của mình – sẽ dễ nhớ hơn nhiều. Hãy luyện viết theo đúng thứ tự nét đã cho để tránh sai sót và ôn tập các từ ghép của 称 để mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng giao tiếp trong tiếng Trung.
Từ '称' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《说文解字》 với ý nghĩa là 'cân đo'. Chữ này bao gồm bộ '禾' (cây lúa), phản ánh mối liên hệ với nông nghiệp và thời gian thu hoạch. Qua lịch sử, '称' đã được sử dụng rộng rãi trong đo lường và đánh giá trọng lượng, thể hiện sự phát triển của các phương pháp đo đạc trong xã hội. Ngày nay, từ này thường được hiểu là 'xưng' hoặc 'đặt tên', thể hiện sự liên kết giữa giá trị và ngữ nghĩa.
