Bản dịch của từ 稀奇 trong tiếng Việt và Anh
稀奇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
稀奇(Tính từ)
【xī qí】
01
Hiếm gặp; kỳ lạ
Uncommon and novel; rare and curious
少见而新奇
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稀奇
xī
稀
qí
奇
Các từ liên quan
稀不相干
稀世
稀世之宝
稀世之珍
稀乱
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HI】
- Các biến thể:
- 希
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,希
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丶一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
