Bản dịch của từ 程式 trong tiếng Việt và Anh
程式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
程式(Danh từ)
【chéng shì】
01
一定的格式
Cách thức; hình thức; khuôn mẫu; phương thức; cách thức nhất định; khuôn mẫu nhất định
A fixed pattern or format; a set method or procedure
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
指程序,安排
Quy trình; chương trình; sự sắp xếp
Procedure; program; arranged sequence of steps
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 程式
chéng
程
shì
式
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
- Các biến thể:
- 郢, 𨁎
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,呈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶丨フ一一一丨一
