Bản dịch của từ 稗官野史 trong tiếng Việt và Anh
稗官野史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
稗官野史(Danh từ)
【bài guān yé shǐ】
01
Sử sách không chính thức
Unofficial historical records or anecdotes, often about minor or trivial matters, not found in formal histories.
稗官野史,汉语成语, 泛称小说及记载不见经传的轶闻琐事的著述。出自:清·李汝珍《镜花缘》第五十回。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 稗官野史
bài
稗
guān
官
yě
野
shǐ
史
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
- Các biến thể:
- 𥟑, 𥟗, 薭, 𦓸
- Hình thái radical:
- ⿰,禾,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 禾
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一ノ一丨
