Bản dịch của từ 窍中 trong tiếng Việt và Anh
窍中
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
窍中(Danh từ)
【qiào zhōng】
01
Nhân trung (khoảng rãnh dọc giữa mũi và môi trên); chỗ giữa nhân trung
Philtrum; the groove between the nose and upper lip (the middle of the philtrum)
即人中。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 窍中
qiào
窍
zhōng
中
Các từ liên quan
窍会
窍凿
窍包
窍合
窍坎
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 竅, 䆻, 𥤾, 𥥆, 𥦂, 𥨂, 𥨄
- Hình thái radical:
- ⿱,穴,巧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 穴
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ丶一丨一一フ
