Bản dịch của từ 章 trong tiếng Việt và Anh
章

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | zh | ang | thanh ngang |
章(Danh từ)
Mạch lạc; trật tự
Order; organized structure; coherence
条理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tấu sớ; tấu chương lên vua
Memorial; written petition/report submitted to a ruler or government (official plea or document)
奏章
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Chương trình; điều lệ
Regulation; statute; article (of rules or a charter)
章程
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Con dấu; dấu ấn
Seal; stamp (a carved or engraved device used to imprint a mark)
图章
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phù hiệu
Badge; an insignia worn on the body to show rank or affiliation
佩带在身上的标志
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chương; chương mục; chương bài
Movement; section of a musical piece or a stanza/section of a poem (a formal division of a composition)
歌曲诗文的段落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Điều mục; điều khoản
Section; article; chapter (an item or clause in a document)
条目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Chương
Surname Zhang (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
章(Chữ số)
Chương; đoạn
Chapter; section (division of a text or poem)
用于分章节的诗文
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhāng】【ㄓㄤ】【CHƯƠNG】
- Các biến thể:
- 嫜, 樟, 漳, 暲, 遧, 障, 鱆, 𡈠
- Hình thái radical:
- ⿱,立,早
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 立
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一丨
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 章 (zhāng) được tạo thành từ bộ立 (đứng) và chữ 早 (sớm), nhìn như một người đứng dậy lúc ban mai, dễ nhớ như hình ảnh 'người đang hoan hỉ trong ánh nắng sáng sớm'. Đây là chữ phổ biến trong các từ như 章节 (chương đoạn) hay 章鱼 (bạch tuộc), nhưng hay bị nhầm với các chữ cùng bộ như 竚 hoặc 竑 do nét phức tạp và tương tự nhau. Người Việt học tiếng Hoa thường dễ nhầm lẫn khi dịch theo từng từ dẫn đến cụm từ không tự nhiên, đặc biệt với từ 章程 (quy chế, chương trình). Phát âm chữ này là zhāng (thanh điệu 1), gần giống “trang” trong tiếng Việt, tuy nhiên cần chú ý tránh nhầm với âm zhàng (trang) hoặc cháng (trường), vì sự khác biệt về thanh điệu và nét chữ ảnh hưởng lớn đến nghĩa. Âm đọc cổ và biến thể cũng khá phức tạp, nhưng focus vào zhāng sẽ giúp bạn nhớ dễ hơn. Mẹo nhỏ: tưởng tượng chữ này như một người đang đón ánh nắng ban mai, vừa đứng vững vừa rực rỡ, giúp hình dung dễ và nhớ lâu hơn!
Từ 章 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện qua 《說文解字》 với ý nghĩa 'khi bài hát kết thúc'. Chữ này được cấu thành từ âm và số mười, biểu trưng cho sự kết thúc của một giai điệu. Qua thời gian, 章 đã trở thành một biểu tượng cho những phần của văn bản hoặc chương trong sách, thể hiện sự tổ chức và rõ ràng trong ngôn ngữ.
Chữ 章 (zhāng) được tạo thành từ bộ立 (đứng) và chữ 早 (sớm), nhìn như một người đứng dậy lúc ban mai, dễ nhớ như hình ảnh 'người đang hoan hỉ trong ánh nắng sáng sớm'. Đây là chữ phổ biến trong các từ như 章节 (chương đoạn) hay 章鱼 (bạch tuộc), nhưng hay bị nhầm với các chữ cùng bộ như 竚 hoặc 竑 do nét phức tạp và tương tự nhau. Người Việt học tiếng Hoa thường dễ nhầm lẫn khi dịch theo từng từ dẫn đến cụm từ không tự nhiên, đặc biệt với từ 章程 (quy chế, chương trình). Phát âm chữ này là zhāng (thanh điệu 1), gần giống “trang” trong tiếng Việt, tuy nhiên cần chú ý tránh nhầm với âm zhàng (trang) hoặc cháng (trường), vì sự khác biệt về thanh điệu và nét chữ ảnh hưởng lớn đến nghĩa. Âm đọc cổ và biến thể cũng khá phức tạp, nhưng focus vào zhāng sẽ giúp bạn nhớ dễ hơn. Mẹo nhỏ: tưởng tượng chữ này như một người đang đón ánh nắng ban mai, vừa đứng vững vừa rực rỡ, giúp hình dung dễ và nhớ lâu hơn!
Từ 章 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, thể hiện qua 《說文解字》 với ý nghĩa 'khi bài hát kết thúc'. Chữ này được cấu thành từ âm và số mười, biểu trưng cho sự kết thúc của một giai điệu. Qua thời gian, 章 đã trở thành một biểu tượng cho những phần của văn bản hoặc chương trong sách, thể hiện sự tổ chức và rõ ràng trong ngôn ngữ.
