Bản dịch của từ 笑纳 trong tiếng Việt và Anh
笑纳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
笑纳(Động từ)
【xiào nà】
01
客套话,用于请对方接受赠物
Xin nhận cho; vui lòng nhận cho (lời nói khách sáo khi tặng quà)
A polite expression used when offering a gift, meaning 'please kindly accept'.
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑纳
xiào
笑
nà
纳
Các từ liên quan
笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
- Các biến thể:
- 㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,夭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
