Bản dịch của từ 笑面夜叉 trong tiếng Việt và Anh

笑面夜叉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

笑面夜叉(Tính từ)

xiào miàn yè chā
01

Dạ xoa mặt cười; người có lòng dạ độc ác nhưng mặt tươi cười

A person who appears friendly and smiling but is actually malicious or deceitful.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笑面夜叉

xiào

miàn

chā

Các từ liên quan

笑不可仰
笑不可支
笑与抃会
笑中刀
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
笑
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【TIẾU】
Các biến thể:
㗛, 咲, 芖, 𠸍, 𠺑, 𥬇, 𠇄, 𦬫
Hình thái radical:
⿱,⺮,夭
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丶ノ一丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1