Bản dịch của từ 笔 trong tiếng Việt và Anh
笔

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
笔(Danh từ)
Nét; nét chữ (trong chữ Hán)
Stroke (of a Chinese character); pen stroke
笔画
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bút; cây bút; cái bút
Pen; writing or drawing instrument (e.g., brush pen, ballpoint)
用来书写或绘画的工具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cách viết; cách vẽ; bút pháp
The distinctive way of writing or brushwork; style/technique in writing or painting (pen/brush stroke method)
写作或绘画的技巧、特点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
笔(Động từ)
Viết; soạn
To write (with a pen); to compose or draft in writing (write on someone's behalf)
用笔写出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
笔(Chữ số)
Khoản; món; vụ; số
A (sum/amount) of money; an item/entry (in accounts or transactions)
用于数量较大的钱、买卖、生意、财产等。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nét; nét bút
Stroke (of a Chinese character); pen stroke
笔画
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BÚT】
- Các biến thể:
- 筆, 𡭩
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,毛
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 笔 (bǐ) mang nghĩa là cây bút, bạn có thể tưởng tượng hình ảnh chiếc bút được tạo thành bởi bộ Mão (毛) trên bộ Mục (⺮), giống như mũi lông trên đầu cây bút, rất sinh động giúp bạn dễ nhớ. Người Việt thường nhầm lẫn chữ 笔 với những chữ có bộ Mào tương tự như 毹, 毿 vì nét vẽ gần giống nhau, gây khó khăn trong nhận dạng và viết đúng nét. Thêm vào đó, khi dịch sang tiếng Trung, học viên có thể dễ mắc lỗi dịch từng từ một như 'bút viết' thay vì dùng hợp thành ngữ hay danh từ chuyên ngành từ 笔 như 笔记 (ghi chú) hay 笔墨 (phương tiện viết). Về phát âm, 笔 đọc là bǐ (âm điệu thứ 3) – đọc gần giống 'bỉ' trong tiếng Việt nên đừng nhầm với các âm bā, bá hay bì tương tự. Một mẹo nhỏ: nhớ câu 'Mũi lông trên tiết hè oi bức' giúp bạn liên tưởng đến cấu tạo chữ và phát âm chuẩn bǐ. Tập viết theo đúng thứ tự nét ノ一丶ノ一丶ノ一一フ để tránh sai nét và luyện tập các từ vựng thông dụng có 笔 để ghi nhớ ý nghĩa nhanh hơn nhé!
Từ 笔 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'bút'. Chữ này được cấu thành từ bộ '聿' (bút) và '竹' (trúc), phản ánh vật liệu làm bút thời xưa. Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến từ hình thức đơn giản sang các dụng cụ viết tinh vi ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của việc viết.
Chữ Hán 笔 (bǐ) mang nghĩa là cây bút, bạn có thể tưởng tượng hình ảnh chiếc bút được tạo thành bởi bộ Mão (毛) trên bộ Mục (⺮), giống như mũi lông trên đầu cây bút, rất sinh động giúp bạn dễ nhớ. Người Việt thường nhầm lẫn chữ 笔 với những chữ có bộ Mào tương tự như 毹, 毿 vì nét vẽ gần giống nhau, gây khó khăn trong nhận dạng và viết đúng nét. Thêm vào đó, khi dịch sang tiếng Trung, học viên có thể dễ mắc lỗi dịch từng từ một như 'bút viết' thay vì dùng hợp thành ngữ hay danh từ chuyên ngành từ 笔 như 笔记 (ghi chú) hay 笔墨 (phương tiện viết). Về phát âm, 笔 đọc là bǐ (âm điệu thứ 3) – đọc gần giống 'bỉ' trong tiếng Việt nên đừng nhầm với các âm bā, bá hay bì tương tự. Một mẹo nhỏ: nhớ câu 'Mũi lông trên tiết hè oi bức' giúp bạn liên tưởng đến cấu tạo chữ và phát âm chuẩn bǐ. Tập viết theo đúng thứ tự nét ノ一丶ノ一丶ノ一一フ để tránh sai nét và luyện tập các từ vựng thông dụng có 笔 để ghi nhớ ý nghĩa nhanh hơn nhé!
Từ 笔 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi chép trong 《說文解字》 với nghĩa là 'bút'. Chữ này được cấu thành từ bộ '聿' (bút) và '竹' (trúc), phản ánh vật liệu làm bút thời xưa. Lịch sử phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến từ hình thức đơn giản sang các dụng cụ viết tinh vi ngày nay, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản của việc viết.
