Bản dịch của từ 笞罪 trong tiếng Việt và Anh
笞罪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
笞罪(Danh từ)
【chī zuì】
01
应受笞刑的罪行。
Tội phải chịu hình phạt đánh bằng roi, tức là tội đáng bị đánh đòn.
A crime punishable by flogging or whipping; an offense subject to corporal punishment by cane.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 笞罪
chī
笞
zuì
罪
Các từ liên quan
笞决
笞凤鞭鸾
笞击
笞刑
笞叱
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 抬, 𢲹, 𣘜
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ丶丨フ一
