Bản dịch của từ 第二代 trong tiếng Việt và Anh
第二代
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | d | i | thanh huyền |
第二代(Cụm từ)
【dì èr dài】
01
下一世代。指尚未成年的儿童或推陈出新的产品。。如:「第二代是我们的未来,更是我们希望的所在。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 第二代
dì
第
èr
二
dài
代
- Bính âm:
- 【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
- Các biến thể:
- 弟, 苐
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,⿹,丿,弔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
