Bản dịch của từ 箫 trong tiếng Việt và Anh
箫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | x | iao | thanh ngang |
箫(Danh từ)
Ống tiêu (nhạc khí)
Xiao (Chinese end-blown flute); a bamboo flute or wind instrument (often a single tube or ancient panpipe form)
管乐器,古代用许多竹管排在一起做成,现在一般用一根主管做成
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 簫, 簘, 𪛕, 𪛖
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,肃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 竹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶フ一一丨ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán '箫' tưởng chừng đơn giản nhưng lại vui nhộn khi hình dung: nó gồm bộ '⺮' tượng trưng cho tre, cộng với phần dưới giống chữ '肃' – bạn hãy tưởng tượng một cây sáo tre đang vang lên trong cái hè oi bức. Điều này giúp bạn nhớ chữ là tên của một loại sáo tre truyền thống. Người học tiếng Trung gốc Việt dễ bị nhầm lẫn '箫' với các chữ cùng bộ '⺮' như '箱' (hộp), '篇' (bài viết) do số nét gần giống và cách viết phức tạp. Ngoài ra, vì '箫' khá ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên ít được luyện tập nhiều, khiến việc nhớ chữ trở nên khó khăn hơn. Về phát âm, chữ này đọc là 'xiāo' (âm vực cao, thanh bằng), gần với âm Việt nhưng dễ bị nhầm với các từ âm thanh tương tự như 'shāo' hay 'xiǎo' trong tiếng Trung, gây sai sót khi nghe hoặc nói. Đặc biệt, tránh dịch từng từ khi gặp '箫' trong câu, vì dễ dẫn đến dịch nghĩa không sát, thay vì dịch nguyên cụm. Bí quyết ghi nhớ nhanh: hình dung cây sáo tre (bộ tre) trong mùa hè nóng nực, tiếng sáo vang lên mát dịu. Như vậy, không những ghi nhớ hình chữ mà còn liên tưởng âm thanh sinh động, giúp bạn học chữ '箫' hiệu quả và dễ dàng hơn.
Nguồn gốc của từ '箫' (xiāo) bắt nguồn từ chữ Hán trong《說文解字》, mô tả một loại nhạc cụ ống thanh, tượng trưng cho đôi cánh của phượng hoàng. Ý nghĩa của nó liên quan đến âm thanh thanh thoát và trong trẻo. Theo lịch sử, '箫' được dùng trong âm nhạc cổ truyền Trung Quốc với nhiều ống được sắp xếp khác nhau, thường có từ 16 đến 23 ống, thể hiện sự tinh tế trong nghệ thuật âm nhạc.
Chữ Hán '箫' tưởng chừng đơn giản nhưng lại vui nhộn khi hình dung: nó gồm bộ '⺮' tượng trưng cho tre, cộng với phần dưới giống chữ '肃' – bạn hãy tưởng tượng một cây sáo tre đang vang lên trong cái hè oi bức. Điều này giúp bạn nhớ chữ là tên của một loại sáo tre truyền thống. Người học tiếng Trung gốc Việt dễ bị nhầm lẫn '箫' với các chữ cùng bộ '⺮' như '箱' (hộp), '篇' (bài viết) do số nét gần giống và cách viết phức tạp. Ngoài ra, vì '箫' khá ít xuất hiện trong từ ghép phổ biến, nên ít được luyện tập nhiều, khiến việc nhớ chữ trở nên khó khăn hơn. Về phát âm, chữ này đọc là 'xiāo' (âm vực cao, thanh bằng), gần với âm Việt nhưng dễ bị nhầm với các từ âm thanh tương tự như 'shāo' hay 'xiǎo' trong tiếng Trung, gây sai sót khi nghe hoặc nói. Đặc biệt, tránh dịch từng từ khi gặp '箫' trong câu, vì dễ dẫn đến dịch nghĩa không sát, thay vì dịch nguyên cụm. Bí quyết ghi nhớ nhanh: hình dung cây sáo tre (bộ tre) trong mùa hè nóng nực, tiếng sáo vang lên mát dịu. Như vậy, không những ghi nhớ hình chữ mà còn liên tưởng âm thanh sinh động, giúp bạn học chữ '箫' hiệu quả và dễ dàng hơn.
Nguồn gốc của từ '箫' (xiāo) bắt nguồn từ chữ Hán trong《說文解字》, mô tả một loại nhạc cụ ống thanh, tượng trưng cho đôi cánh của phượng hoàng. Ý nghĩa của nó liên quan đến âm thanh thanh thoát và trong trẻo. Theo lịch sử, '箫' được dùng trong âm nhạc cổ truyền Trung Quốc với nhiều ống được sắp xếp khác nhau, thường có từ 16 đến 23 ống, thể hiện sự tinh tế trong nghệ thuật âm nhạc.
