Bản dịch của từ 簪 trong tiếng Việt và Anh
簪

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zān | ㄗㄢ | z | an | thanh ngang |
簪(Danh từ)
(簪儿) 簪子
Cây trâm; cái trâm
Hairpin; ornamental pin used to fasten hair (often decorative, e.g., jade hairpin)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
簪(Động từ)
插在头发上
Cài trên tóc
To fasten or stick a hairpin/ornament into the hair
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zān】【ㄗㄢ】【TRÂM】
- Các biến thể:
- 兂, 簮, 𠒀, 𥯓, 𥸢
- Hình thái radical:
- ⿱,⺮,朁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 日
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丶ノ一丶一フノフ一フノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 簪 (zān) hình thành từ bộ ⺮ (trúc) trên kết hợp với phần朁, gợi hình như chiếc trâm cài tóc bằng tre ẩn chứa nét thanh lịch và cổ điển. Mẹo ghi nhớ là hãy tưởng tượng chiếc trâm bằng tre nhỏ xinh, mềm mại đâm xuyên qua mái tóc bóng mượt trong ngày hè oi bức – vì vậy hình ảnh 口 (miệng) + 夏 (hè) giúp bạn dễ liên kết chữ hơn, vừa vui vừa sinh động! Người Việt thường nhầm lẫn 簪 với các chữ cùng bộ như 晃 hay 晝 do nét tương đồng và cảm giác “sáng-sáng” khi nhìn, nên cần tập trung phân biệt nét viết và ý nghĩa vì 簪 chủ yếu dùng trong từ cổ, ít gặp trong từ vựng hiện đại, đặc biệt chú ý tránh dịch từng chữ khi nói về vật trang sức này để không khiến câu văn bị cứng. Về phát âm, 簪 đọc là zān (âm thanh ngang) khá gần với từ 'trâm' trong tiếng Việt; tuy nhiên, dễ bị đánh trọng âm lệch hoặc lẫn với các từ đồng âm khác, nên luyện tập nghe và phát âm pinyin kỹ càng. Biết thêm rằng chữ có phiên âm cổ như *jrim và trong tiếng Nhật là kanzashi sẽ giúp bạn hình dung nét văn hóa đa dạng của chữ. Hãy tưởng tượng chiếc trâm tre nhỏ xinh chạy dọc mái tóc bạn mỗi khi học chữ này – dễ nhớ vô cùng!
Từ '簪' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mô tả hình dáng của một loại ghim tóc. Theo《說文解字》, chữ này gồm thành phần '人' và '匕', ám chỉ hình dáng của chiếc ghim. Trong lịch sử, '簪' không chỉ dùng để trang trí tóc mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự kết nối và bền vững. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng phổ biến, thể hiện nét đẹp văn hóa truyền thống.
Chữ 簪 (zān) hình thành từ bộ ⺮ (trúc) trên kết hợp với phần朁, gợi hình như chiếc trâm cài tóc bằng tre ẩn chứa nét thanh lịch và cổ điển. Mẹo ghi nhớ là hãy tưởng tượng chiếc trâm bằng tre nhỏ xinh, mềm mại đâm xuyên qua mái tóc bóng mượt trong ngày hè oi bức – vì vậy hình ảnh 口 (miệng) + 夏 (hè) giúp bạn dễ liên kết chữ hơn, vừa vui vừa sinh động! Người Việt thường nhầm lẫn 簪 với các chữ cùng bộ như 晃 hay 晝 do nét tương đồng và cảm giác “sáng-sáng” khi nhìn, nên cần tập trung phân biệt nét viết và ý nghĩa vì 簪 chủ yếu dùng trong từ cổ, ít gặp trong từ vựng hiện đại, đặc biệt chú ý tránh dịch từng chữ khi nói về vật trang sức này để không khiến câu văn bị cứng. Về phát âm, 簪 đọc là zān (âm thanh ngang) khá gần với từ 'trâm' trong tiếng Việt; tuy nhiên, dễ bị đánh trọng âm lệch hoặc lẫn với các từ đồng âm khác, nên luyện tập nghe và phát âm pinyin kỹ càng. Biết thêm rằng chữ có phiên âm cổ như *jrim và trong tiếng Nhật là kanzashi sẽ giúp bạn hình dung nét văn hóa đa dạng của chữ. Hãy tưởng tượng chiếc trâm tre nhỏ xinh chạy dọc mái tóc bạn mỗi khi học chữ này – dễ nhớ vô cùng!
Từ '簪' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, mô tả hình dáng của một loại ghim tóc. Theo《說文解字》, chữ này gồm thành phần '人' và '匕', ám chỉ hình dáng của chiếc ghim. Trong lịch sử, '簪' không chỉ dùng để trang trí tóc mà còn mang ý nghĩa biểu trưng cho sự kết nối và bền vững. Ngày nay, từ này vẫn được sử dụng phổ biến, thể hiện nét đẹp văn hóa truyền thống.
