Bản dịch của từ 米其林 trong tiếng Việt và Anh
米其林
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
米其林(Danh từ)
【mǐ qí lín】
01
一家法国轮胎制造商,也是著名的《米其林指南》出版商
Michelin (một nhà sản xuất lốp xe của Pháp)
Michelin, a French company known for manufacturing tires and publishing the famous Michelin Guide.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 米其林
mǐ
米
qí
其
lín
林
- Bính âm:
- 【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỄ】
- Các biến thể:
- 𡭝, 𥞪, 侎
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
