Bản dịch của từ 籵笼 trong tiếng Việt và Anh
籵笼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
籵笼(Danh từ)
【fán lóng】
01
Lồng (để) nhốt chim hoặc thú; cái chuồng, cái lồng giam giữ động vật (Hán-Việt: lồng = 'lung/long' thay vì chữ thường dùng).
A cage or enclosure for keeping birds or beasts.
关鸟兽的笼子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 籵笼
fán
籵
lóng
笼
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHIỀN】
- Các biến thể:
- 蹯
- Hình thái radical:
- ⿰米十
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨
