Bản dịch của từ 粉蓝色 trong tiếng Việt và Anh
粉蓝色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěn | ㄈㄣˇ | f | en | thanh hỏi |
粉蓝色(Danh từ)
【fěn lán sè】
01
Màu xanh lợt
A pale, soft blue color with a hint of green, conveying calmness and freshness.
粉蓝色在水彩颜料中由湖蓝+淡绿(一点点)+白合成,是一种淡淡的、素净的颜色,给人一种宁静的,清新的感觉。它不像粉红那么艳丽、高雅,不像蓝色那么深邃,它有它自己的特点,很平和、平柔的颜色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 粉蓝色
fěn
粉
lán
蓝
sè
色
- Bính âm:
- 【fěn】【ㄈㄣˇ】【PHẤN】
- Hình thái radical:
- ⿰,米,分
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
