Bản dịch của từ 精 trong tiếng Việt và Anh
精

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
精(Danh từ)
Tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế
Essence; refined extract; concentrated/purified substance
经过提炼或挑选的;提炼出来的精华
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tinh dịch; tinh trùng
Semen; sperm (male reproductive fluid and sperm cells)
精液;精子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Yêu tinh
Sprite; goblin; demon-like fairy (a small supernatural creature often mischievous or eerie)
妖精
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tinh thần; tinh lực; sức lực
Spirit; energy; vigor; mental/spiritual state
精神; 精力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
精(Tính từ)
Khôn
Clever; sharp-minded; quick-witted
聪明伶俐; 机智也作机伶
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tinh khôn; tinh ranh; tinh anh
Shrewd, astute; clever and sharp-minded (can imply practical intelligence or craftiness)
机灵心细
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hoàn mỹ; tốt nhất; nòi
Exquisite; perfect; finely made; of the highest quality
完美;最好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tinh thông; thông thạo; rành (hiểu rõ)
Skilled; proficient; expert in a particular area
在某方面有特长
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhỏ; kỹ càng; tỉ mỉ
Fine; meticulous; precise (small, careful, detailed)
细 (跟''粗''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
精(Trạng từ)
Vô cùng; rất; quá
Very; extremely (used before adjectives to indicate a high degree)
用在某些形容词前面,表示''十分''、''非常''
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【TINH】
- Các biến thể:
- 晴, 䊒, 精
- Hình thái radical:
- ⿰,米,青
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 精 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 青 (xanh) bên phải, tượng trưng cho loại gạo tinh khiết, chất lượng cao, bạn có thể tưởng tượng như 'gạo xanh tươi, tinh lọc kỹ lưỡng' để ghi nhớ. Đây là chữ dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 米 như 粠, 粬 vì cấu trúc tương tự, nên lúc học hãy chú ý nét móc và nét gạch đặc trưng của 青. Ngoài ra, 精 thường được dùng trong rất nhiều từ ghép như 精神 (tinh thần), 精密 (chính xác) nhưng lại hiếm khi đứng một mình, gây khó khăn cho người Việt hay dịch từng chữ một, dẫn đến dịch không tự nhiên, ví dụ tinh thần không nên dịch thô là 'tinh thần' mà phải hiểu đúng ngữ cảnh. Về phát âm, chữ 精 đọc là jīng (pinyin: jīng, âm Hán Việt: tinh), ghi nhớ cách phát âm với thanh ngang (thanh 1) để tránh nhầm với các âm tương tự như zhēng hay qíng. Hãy luyện phát âm kèm nhớ bộ 米 và 青 bên nhau như hình ảnh 'hạt gạo tinh khôi dưới trời xanh', bạn sẽ dễ dàng nhớ và tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Từ '精' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là '擇米' (chọn gạo). Chữ này cấu thành từ bộ '米' (gạo) và âm '青' (xanh). Lịch sử chữ '精' mở rộng để chỉ sự tinh khiết và chọn lọc, thể hiện trong các tác phẩm văn học cổ như Zhuangzi. Ngày nay, chữ này mang ý nghĩa tinh tế, xuất sắc trong nhiều ngữ cảnh.
Hán tự 精 gồm bộ 米 (gạo) bên trái và 青 (xanh) bên phải, tượng trưng cho loại gạo tinh khiết, chất lượng cao, bạn có thể tưởng tượng như 'gạo xanh tươi, tinh lọc kỹ lưỡng' để ghi nhớ. Đây là chữ dễ gây nhầm lẫn với các chữ cùng bộ 米 như 粠, 粬 vì cấu trúc tương tự, nên lúc học hãy chú ý nét móc và nét gạch đặc trưng của 青. Ngoài ra, 精 thường được dùng trong rất nhiều từ ghép như 精神 (tinh thần), 精密 (chính xác) nhưng lại hiếm khi đứng một mình, gây khó khăn cho người Việt hay dịch từng chữ một, dẫn đến dịch không tự nhiên, ví dụ tinh thần không nên dịch thô là 'tinh thần' mà phải hiểu đúng ngữ cảnh. Về phát âm, chữ 精 đọc là jīng (pinyin: jīng, âm Hán Việt: tinh), ghi nhớ cách phát âm với thanh ngang (thanh 1) để tránh nhầm với các âm tương tự như zhēng hay qíng. Hãy luyện phát âm kèm nhớ bộ 米 và 青 bên nhau như hình ảnh 'hạt gạo tinh khôi dưới trời xanh', bạn sẽ dễ dàng nhớ và tránh nhầm lẫn khi sử dụng.
Từ '精' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được định nghĩa trong 《說文解字》 là '擇米' (chọn gạo). Chữ này cấu thành từ bộ '米' (gạo) và âm '青' (xanh). Lịch sử chữ '精' mở rộng để chỉ sự tinh khiết và chọn lọc, thể hiện trong các tác phẩm văn học cổ như Zhuangzi. Ngày nay, chữ này mang ý nghĩa tinh tế, xuất sắc trong nhiều ngữ cảnh.
