Bản dịch của từ 糅 trong tiếng Việt và Anh
糅

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
糅(Động từ)
Hỗn tạp
To mix together; to blend; to mingle (elements blended in a disorderly or heterogeneous way)
混杂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHỮU】
- Các biến thể:
- 粈, 𩚖
- Hình thái radical:
- ⿰,米,柔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Hán tự 糅 hình dung như hạt gạo (米) bị hòa trộn, mềm mại (柔) tạo nên nghĩa “nhào trộn, hỗn hợp”. Tưởng tượng miệng nói (口) giữa hè oi bức (夏) giúp bạn nhớ dễ dàng nét chữ và ý nghĩa đa dạng của từ này. Điểm khó cho người Việt là nhầm lẫn với nhiều chữ cùng bộ 粟 như 粝, 糞 do nét phức tạp và hiếm dùng trong từ ghép—thường chỉ gặp trong cụm 糅合 (nhào trộn, hòa quyện). Phát âm chuẩn là 'róu' với thanh dấu sắc (pinyin: róu), cần chú ý tránh nhầm với các âm tương tự có thanh khác dễ gây hiểu lầm khi giao tiếp. Tiếng Việt thường có xu hướng dịch sát từng chữ, nên khi bắt gặp 糅 nên nhớ là động từ “nhào trộn” chứ không chỉ đơn thuần là gạo hay mềm, tránh dịch kiểu “gạo mềm” sẽ gây sai nghĩa. Hãy liên tưởng đến một tô cơm được trộn đều gia vị trong tiết hè nóng để ghi nhớ chữ này thân thiện và hiệu quả hơn. Nhớ vậy, học từ này sẽ không còn là rào cản mà là trải nghiệm thú vị trên hành trình chinh phục Hán tự!
Nguồn gốc của từ 糅 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là '杂饭也', chỉ việc trộn lẫn cơm. Từ này thể hiện sự kết hợp, hòa trộn giữa các thành phần khác nhau. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng, phản ánh sự giao thoa văn hóa trong ẩm thực và cuộc sống hiện đại. Ngày nay, 糅 được sử dụng để chỉ sự hòa quyện và kết hợp trong nhiều lĩnh vực.
Hán tự 糅 hình dung như hạt gạo (米) bị hòa trộn, mềm mại (柔) tạo nên nghĩa “nhào trộn, hỗn hợp”. Tưởng tượng miệng nói (口) giữa hè oi bức (夏) giúp bạn nhớ dễ dàng nét chữ và ý nghĩa đa dạng của từ này. Điểm khó cho người Việt là nhầm lẫn với nhiều chữ cùng bộ 粟 như 粝, 糞 do nét phức tạp và hiếm dùng trong từ ghép—thường chỉ gặp trong cụm 糅合 (nhào trộn, hòa quyện). Phát âm chuẩn là 'róu' với thanh dấu sắc (pinyin: róu), cần chú ý tránh nhầm với các âm tương tự có thanh khác dễ gây hiểu lầm khi giao tiếp. Tiếng Việt thường có xu hướng dịch sát từng chữ, nên khi bắt gặp 糅 nên nhớ là động từ “nhào trộn” chứ không chỉ đơn thuần là gạo hay mềm, tránh dịch kiểu “gạo mềm” sẽ gây sai nghĩa. Hãy liên tưởng đến một tô cơm được trộn đều gia vị trong tiết hè nóng để ghi nhớ chữ này thân thiện và hiệu quả hơn. Nhớ vậy, học từ này sẽ không còn là rào cản mà là trải nghiệm thú vị trên hành trình chinh phục Hán tự!
Nguồn gốc của từ 糅 bắt nguồn từ chữ Hán cổ, được giải thích trong 《說文解字》 là '杂饭也', chỉ việc trộn lẫn cơm. Từ này thể hiện sự kết hợp, hòa trộn giữa các thành phần khác nhau. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng, phản ánh sự giao thoa văn hóa trong ẩm thực và cuộc sống hiện đại. Ngày nay, 糅 được sử dụng để chỉ sự hòa quyện và kết hợp trong nhiều lĩnh vực.
