Bản dịch của từ 糟糠之妻不下堂 trong tiếng Việt và Anh
糟糠之妻不下堂
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāo | ㄗㄠ | z | ao | thanh ngang |
糟糠之妻不下堂(Cụm từ)
【zāo kāng zhī qī bú xià táng】
01
糟糠:用以充饥的酒糟糠皮等粗劣的食物;堂:正房。不要遗弃共过患难的妻子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 糟糠之妻不下堂
zāo
糟
kāng
糠
zhī
之
qī
妻
bù
不
xià
下
táng
堂
Các từ liên quan
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
糠市
糠星
糠核
糠油
之个
之乎者也
之任
之前
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
- Bính âm:
- 【zāo】【ㄗㄠ】【TAO】
- Các biến thể:
- 醩, 𦵩, 𨠷, 𨣹, 𨤇, 𨤈, 蹧, 𥽾
- Hình thái radical:
- ⿰,米,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 米
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨ノ丶一丨フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
