Bản dịch của từ 紫檀 trong tiếng Việt và Anh
紫檀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zǐ | ㄗˇ | z | i | thanh hỏi |
紫檀(Danh từ)
【zǐ tán】
01
Gỗ tử đàn
Wood from the Pterocarpus tree, known for its rich purple color and use in fine furniture
这种植物的木材
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây tử đàn; cây trắc
A type of evergreen hardwood tree known for its hard, reddish wood used in valuable furniture and art pieces.
常绿乔木,羽状复叶,小叶卵形,花黄色,结荚果木材坚硬,带红色,可以做贵重的家具或美术品
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 紫檀
zǐ
紫
tán
檀
Các từ liên quan
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
檀主
檀公策
檀公肉
檀印
- Bính âm:
- 【zǐ】【ㄗˇ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 紪
- Hình thái radical:
- ⿱,此,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノフフフ丶丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
