Bản dịch của từ 綠 trong tiếng Việt và Anh
綠

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
綠(Tính từ)
同“绿”。
Màu xanh lá cây tươi mát như lá lục bình trên sông, cũng chỉ nguyên tố clo trong hóa học
Green; chlorine
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 緑, 绿, 𢅞
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,彔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶フフ一丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 綠 (lục) khiến người học thường nhớ dễ dàng qua hình ảnh vui nhộn: phần bên trái là 糹 (mạng tơ), biểu thị sợi chỉ, kết hợp với 彔 (lục) bên phải gợi liên tưởng đến một miếng gỗ xanh mướt hoặc lá cây xanh tươi. Đây chính là mẹo hình dung thân thiện giúp nhớ chữ 'màu xanh' chuẩn xác. Tuy nhiên, người Việt dễ nhầm lẫn 綠 với các chữ cùng bộ mực 糹 như 縔, 綢 vì cùng nét tơ chỉ, gây khó khi phân biệt vì ít dùng trong từ ghép tiếng Trung hiện đại. Ngoài ra, tiếng Hán Việt 'lục' có thể bị nhầm với các âm gần như 'lư' hay 'lộc', do đó chú ý phát âm chuẩn pinyin là lù (lục, 4 thanh). Phát âm Trung Quốc thường nhẹ nhàng, tránh đọc tròn 'lộc' gây nhầm với từ khác. Bẫy thú vị cho bạn: đừng dịch từ 'màu xanh' sang Trung Quốc bằng cách dịch từng chữ, mà hãy nhớ 綠 chính là biểu tượng đơn giản cho 'xanh lá cây'. Vậy bạn hãy tưởng tượng dây tơ (糹) bện quanh cành lá xanh mướt, để chinh phục chữ 綠 thật dễ dàng và sinh động nhé!
Từ '綠' có nguồn gốc từ《說文解字注》với nghĩa là 'màu xanh lục'. Nó được xem như màu sắc của phương Đông, tượng trưng cho sự sinh sôi và phát triển. Qua các thời kỳ, '綠' đã trở thành một trong những màu sắc cơ bản trong văn hóa Á Đông, phản ánh sự hòa hợp với thiên nhiên. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngôn ngữ và nghệ thuật.
Chữ 綠 (lục) khiến người học thường nhớ dễ dàng qua hình ảnh vui nhộn: phần bên trái là 糹 (mạng tơ), biểu thị sợi chỉ, kết hợp với 彔 (lục) bên phải gợi liên tưởng đến một miếng gỗ xanh mướt hoặc lá cây xanh tươi. Đây chính là mẹo hình dung thân thiện giúp nhớ chữ 'màu xanh' chuẩn xác. Tuy nhiên, người Việt dễ nhầm lẫn 綠 với các chữ cùng bộ mực 糹 như 縔, 綢 vì cùng nét tơ chỉ, gây khó khi phân biệt vì ít dùng trong từ ghép tiếng Trung hiện đại. Ngoài ra, tiếng Hán Việt 'lục' có thể bị nhầm với các âm gần như 'lư' hay 'lộc', do đó chú ý phát âm chuẩn pinyin là lù (lục, 4 thanh). Phát âm Trung Quốc thường nhẹ nhàng, tránh đọc tròn 'lộc' gây nhầm với từ khác. Bẫy thú vị cho bạn: đừng dịch từ 'màu xanh' sang Trung Quốc bằng cách dịch từng chữ, mà hãy nhớ 綠 chính là biểu tượng đơn giản cho 'xanh lá cây'. Vậy bạn hãy tưởng tượng dây tơ (糹) bện quanh cành lá xanh mướt, để chinh phục chữ 綠 thật dễ dàng và sinh động nhé!
Từ '綠' có nguồn gốc từ《說文解字注》với nghĩa là 'màu xanh lục'. Nó được xem như màu sắc của phương Đông, tượng trưng cho sự sinh sôi và phát triển. Qua các thời kỳ, '綠' đã trở thành một trong những màu sắc cơ bản trong văn hóa Á Đông, phản ánh sự hòa hợp với thiên nhiên. Ngày nay, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngôn ngữ và nghệ thuật.
