Bản dịch của từ 緘 trong tiếng Việt và Anh
緘

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
緘(Động từ)
密封或如同加盖印章以防止改动
Niêm phong, đóng dấu kín để không bị sửa đổi (như niêm phong thư từ, giấy tờ).
To seal tightly, often with a stamp to prevent tampering
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
又如:缄封(封闭);缄闭(封闭);缄锁(封闭开锁);缄书(封书,寄信)
Ví dụ: niêm phong, đóng kín, khóa chặt (như niêm phong thư, niêm khóa).
Such as sealing or closing tightly
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
束缚;捆扎
Buộc chặt, trói lại (như buộc quan tài bằng dây leo).
To tie or bind tightly
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
又如:缄之(束缚住某物)
Ví dụ: buộc chặt một vật gì đó.
To bind or fasten something
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
闭口不说话
Giữ im lặng, không nói ra lời (giống như 'giữ miệng').
To keep silent, to hold one's tongue
又如:缄口禁言(闭口不说);缄唇(闭口不言)
Ví dụ: giữ miệng không nói, câm nín.
Such as keeping silent or not speaking
收;敛。如:缄泪(收敛泪水);难缄(难收);缄扇思母(存藏母扇,以志感念母亲)
Thu lại, gom lại (như thu nước mắt, khó thu lại).
To collect or gather in
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
遮蔽。如:云缄(云彩遮蔽)
Che phủ, che khuất (như mây che phủ bầu trời).
To cover or hide from view
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
- Các biến thể:
- 缄
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,咸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶一ノ一丨フ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 緘 (jiān) mang hình ảnh của bộ mịch 糹 bên trái kết hợp cùng bộ咸 (miệng và hè), bạn có thể tưởng tượng như chiếc miệng bị đóng kín trong một mùa hè oi bức, khiến ta nhớ ngay nghĩa 'gói ghém, niêm phong'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 緘 với các chữ cùng bộ mịch như 緹 hay 緇 vì số nét khá phức tạp và ít gặp trong từ ghép hiện đại nên dễ quên cách viết và ý nghĩa. Cẩn thận không dịch từ Việt sang chữ Hán theo từng chữ riêng lẻ vì 緘 không thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, tránh gây hiểu lầm. Về phát âm, 緘 đọc là jiān (phiên âm: 'gian' với thanh âm ngang), dễ bị nhầm với các âm gần giống như shān hay qiān, nên luyện phát âm chuẩn, chú ý thanh điệu để tránh nhầm lẫn. Trong tiếng Nhật, chữ này đọc là TOJIRU, nghĩa là đóng lại, cũng giúp liên tưởng vào nghĩa niêm phong. Mẹo nhỏ để nhớ chữ này: hãy nghĩ đến một chiếc bao thư (miệng + vải) được đóng chặt kín đáo trong một ngày hè nóng nực – như vậy chữ 緘 sẽ không còn xa lạ nữa!
Nguồn gốc từ '緘' xuất phát từ 《說文解字》,có nghĩa là 'thắt lại' hay 'buộc chặt'. Từ này được cấu thành từ bộ '糸' (sợi) và âm '咸' (hàm). Trong lịch sử, '緘' được sử dụng để chỉ việc buộc xác trong lễ tang. Hiện nay, từ này mang ý nghĩa rộng hơn, thường dùng để chỉ việc niêm phong hay bảo mật tài liệu.
Chữ Hán 緘 (jiān) mang hình ảnh của bộ mịch 糹 bên trái kết hợp cùng bộ咸 (miệng và hè), bạn có thể tưởng tượng như chiếc miệng bị đóng kín trong một mùa hè oi bức, khiến ta nhớ ngay nghĩa 'gói ghém, niêm phong'. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 緘 với các chữ cùng bộ mịch như 緹 hay 緇 vì số nét khá phức tạp và ít gặp trong từ ghép hiện đại nên dễ quên cách viết và ý nghĩa. Cẩn thận không dịch từ Việt sang chữ Hán theo từng chữ riêng lẻ vì 緘 không thường dùng trong tiếng Trung hiện đại, tránh gây hiểu lầm. Về phát âm, 緘 đọc là jiān (phiên âm: 'gian' với thanh âm ngang), dễ bị nhầm với các âm gần giống như shān hay qiān, nên luyện phát âm chuẩn, chú ý thanh điệu để tránh nhầm lẫn. Trong tiếng Nhật, chữ này đọc là TOJIRU, nghĩa là đóng lại, cũng giúp liên tưởng vào nghĩa niêm phong. Mẹo nhỏ để nhớ chữ này: hãy nghĩ đến một chiếc bao thư (miệng + vải) được đóng chặt kín đáo trong một ngày hè nóng nực – như vậy chữ 緘 sẽ không còn xa lạ nữa!
Nguồn gốc từ '緘' xuất phát từ 《說文解字》,có nghĩa là 'thắt lại' hay 'buộc chặt'. Từ này được cấu thành từ bộ '糸' (sợi) và âm '咸' (hàm). Trong lịch sử, '緘' được sử dụng để chỉ việc buộc xác trong lễ tang. Hiện nay, từ này mang ý nghĩa rộng hơn, thường dùng để chỉ việc niêm phong hay bảo mật tài liệu.
