Bản dịch của từ 繁 trong tiếng Việt và Anh
繁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pó | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
繁(Tính từ)
Nhiều; đa dang; phong phú
Many; numerous; abundant; diverse
多;多种的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phồn thịnh; thịnh vượng; phát triển; tươi tốt
Prosperous; flourishing; thriving (rich growth or vigorous development)
茂盛;兴旺
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phức tạp; rườm rà; rắc rối
Complex; complicated; overly elaborate
复杂(跟“简”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
繁(Động từ)
Sinh sôi; nẩy nở; sinh (súc vật)
To breed; to reproduce; to multiply (grow in number)
繁殖;逐渐增多
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
繁(Danh từ)
Họ Phồn
Surname Pó (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【Pó】【ㄈㄢˊ, ㄆㄛˊ】【PHỒN, BÀN】
- Các biến thể:
- 䋣, 縏, 𦅳, 緐, 𥿋, 𦃍, 䌓, 繁
- Hình thái radical:
- ⿱,敏,糹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶フフ丶丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 繁 mang ý nghĩa 'phồn vinh', 'phức tạp' và dễ nhớ nhờ hình ảnh kết hợp bộ mẫn (敏) và bộ sợi chỉ (糹), tưởng tượng như một cái tổ chỉ rối rắm phức tạp, tượng trưng cho sự đa dạng, phong phú. Với 17 nét, 繁 thường khiến người học nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 索, 繛 hay 緊 bởi nét viết khá giống nhau, dễ gây nhầm khi viết hoặc đọc nhanh. Người Việt hay mắc lỗi dịch sát nghĩa từng chữ khi gặp các từ phức như 繁华 (phồn hoa), 繁荣 (phồn thịnh), dẫn đến cách dịch máy móc, thiếu tự nhiên. Âm đọc chính là fán (pinyin: fán˧˥), gần giống 'phán' tiếng Việt nhưng cần lưu ý thanh sắc rõ ràng để tránh nhầm với các âm gần hoặc thanh khác. Ngoài ra, 繁 có biến thể trong cách viết và phát âm ở cổ đại và phương ngữ Nhật, Hàn nên khi học nhớ tập trung vào âm phổ biến hiện đại 'fán'. Mẹo nhớ vui: tưởng tượng một người nhện mẫn cán tỏa ra vô số sợi tơ phức tạp, 'phồn' thịnh như mật hoa mùa hè chảy tràn! Học chữ 繁 bằng cách này sẽ nhớ lâu, tránh nhầm lẫn và phát âm chuẩn, giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trong hành trình chinh phục Hán tự.
Từ '繁' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến trang trí lông ngựa, từ đó mở rộng ra ý nghĩa 'nhiều' hoặc 'đầy đủ'. Lịch sử chữ này cho thấy sự chuyển biến từ hình thức trang trí sang ý nghĩa mô tả số lượng. Ngày nay, '繁' được sử dụng để chỉ sự phong phú, đa dạng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Chữ Hán 繁 mang ý nghĩa 'phồn vinh', 'phức tạp' và dễ nhớ nhờ hình ảnh kết hợp bộ mẫn (敏) và bộ sợi chỉ (糹), tưởng tượng như một cái tổ chỉ rối rắm phức tạp, tượng trưng cho sự đa dạng, phong phú. Với 17 nét, 繁 thường khiến người học nhầm lẫn với các chữ cùng bộ như 索, 繛 hay 緊 bởi nét viết khá giống nhau, dễ gây nhầm khi viết hoặc đọc nhanh. Người Việt hay mắc lỗi dịch sát nghĩa từng chữ khi gặp các từ phức như 繁华 (phồn hoa), 繁荣 (phồn thịnh), dẫn đến cách dịch máy móc, thiếu tự nhiên. Âm đọc chính là fán (pinyin: fán˧˥), gần giống 'phán' tiếng Việt nhưng cần lưu ý thanh sắc rõ ràng để tránh nhầm với các âm gần hoặc thanh khác. Ngoài ra, 繁 có biến thể trong cách viết và phát âm ở cổ đại và phương ngữ Nhật, Hàn nên khi học nhớ tập trung vào âm phổ biến hiện đại 'fán'. Mẹo nhớ vui: tưởng tượng một người nhện mẫn cán tỏa ra vô số sợi tơ phức tạp, 'phồn' thịnh như mật hoa mùa hè chảy tràn! Học chữ 繁 bằng cách này sẽ nhớ lâu, tránh nhầm lẫn và phát âm chuẩn, giúp bạn tiến bộ nhanh hơn trong hành trình chinh phục Hán tự.
Từ '繁' có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, được ghi trong 《說文解字》 với ý nghĩa liên quan đến trang trí lông ngựa, từ đó mở rộng ra ý nghĩa 'nhiều' hoặc 'đầy đủ'. Lịch sử chữ này cho thấy sự chuyển biến từ hình thức trang trí sang ý nghĩa mô tả số lượng. Ngày nay, '繁' được sử dụng để chỉ sự phong phú, đa dạng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
