Bản dịch của từ 繅 trong tiếng Việt và Anh
繅

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāo | ㄙㄠ | s | ao | thanh ngang |
繅(Động từ)
煮繭抽絲
Nấu kén tằm để kéo sợi tơ (như nghề dệt tơ tằm truyền thống Việt Nam)
To boil cocoons and reel silk threads
通「藻」。文彩;修飾
Màu sắc rực rỡ, trang trí lộng lẫy (như trang trí hoa văn, màu sắc tươi sáng)
Rich and bright colors
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
「繰」
Hành động quay, kéo (như quay sợi)
To reel or wind
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
另見qiāo
Xem thêm cách đọc 'qiāo'
See also reading 'qiāo'
- Bính âm:
- 【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
- Các biến thể:
- 縿, 繰, 缫, 𦃐, 𦃨, 𦅒
- Hình thái radical:
- ⿰,糸,巢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 17
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ Hán 繅 mang hình ảnh thú vị khi kết hợp bộ Mịch 糸 tượng trưng cho sợi tơ với hình dạng cái tổ 巢 gợi nhớ quá trình 'se tơ' (繅丝). Hãy tưởng tượng một miệng hè oi bức (口 + 夏) thì dễ nhớ, còn với 繅, bạn có thể hình dung công nhân đang làm việc trong nhà máy liên quan đến sợi tơ, như 繅丝厂 (nhà máy se tơ) hay 繅丝机 (máy se tơ). Đây là chữ khá hiếm, nên người Việt thường nhầm với các chữ cùng bộ Mịch như 紌, 綵 hay 綬 do nét phức tạp tương tự, dẫn đến lỗi viết và nhận diện. Phát âm chữ 繅 là sāo (sɑu˥), dễ bị nhầm với các âm gần giống như shā, sǎo, đặc biệt khi dịch các từ liên quan đến tơ tằm, học viên hay dịch từng từ một, gây sai ý. Ngoài ra, chữ này còn có cách đọc trong các phương ngữ như KURU (Nhật) hay SO (Hàn), giúp mở rộng hiểu biết. Bí quyết nhớ nhanh: hãy liên tưởng những sợi tơ được xoắn khéo léo như tổ chim xinh xinh, từ đó bạn sẽ không lẫn lộn với các chữ khác và nhớ được phát âm chuẩn thế nào.
Nguồn gốc từ 繅 xuất phát từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'sợi chỉ' trong 《說文解字》. Chữ này bao gồm bộ '糸' chỉ các vật liệu dệt, và âm đọc được ghi nhận là '穌遭切'. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển trong ngành dệt may, hiện nay chữ 繅 vẫn được dùng để chỉ các loại sợi chỉ, đặc biệt trong nghệ thuật may mặc.
Chữ Hán 繅 mang hình ảnh thú vị khi kết hợp bộ Mịch 糸 tượng trưng cho sợi tơ với hình dạng cái tổ 巢 gợi nhớ quá trình 'se tơ' (繅丝). Hãy tưởng tượng một miệng hè oi bức (口 + 夏) thì dễ nhớ, còn với 繅, bạn có thể hình dung công nhân đang làm việc trong nhà máy liên quan đến sợi tơ, như 繅丝厂 (nhà máy se tơ) hay 繅丝机 (máy se tơ). Đây là chữ khá hiếm, nên người Việt thường nhầm với các chữ cùng bộ Mịch như 紌, 綵 hay 綬 do nét phức tạp tương tự, dẫn đến lỗi viết và nhận diện. Phát âm chữ 繅 là sāo (sɑu˥), dễ bị nhầm với các âm gần giống như shā, sǎo, đặc biệt khi dịch các từ liên quan đến tơ tằm, học viên hay dịch từng từ một, gây sai ý. Ngoài ra, chữ này còn có cách đọc trong các phương ngữ như KURU (Nhật) hay SO (Hàn), giúp mở rộng hiểu biết. Bí quyết nhớ nhanh: hãy liên tưởng những sợi tơ được xoắn khéo léo như tổ chim xinh xinh, từ đó bạn sẽ không lẫn lộn với các chữ khác và nhớ được phát âm chuẩn thế nào.
Nguồn gốc từ 繅 xuất phát từ chữ Hán cổ, mang ý nghĩa 'sợi chỉ' trong 《說文解字》. Chữ này bao gồm bộ '糸' chỉ các vật liệu dệt, và âm đọc được ghi nhận là '穌遭切'. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển trong ngành dệt may, hiện nay chữ 繅 vẫn được dùng để chỉ các loại sợi chỉ, đặc biệt trong nghệ thuật may mặc.
