Bản dịch của từ 繑 trong tiếng Việt và Anh
繑

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠˉ | N/A | N/A | N/A |
繑(Danh từ)
套裤上的带子。
Dây buộc quần, như dây thắt lưng của quần áo (giúp quần không bị tuột).
A strap on trousers, like a belt to keep pants from slipping.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
一种缝纫法,把布帛的边向里卷,然后缝起来,外面不露针脚:~边儿。~一根带子。
Một cách may cuộn mép vải vào trong rồi khâu lại, bên ngoài không thấy đường kim mũi chỉ, ví dụ như may mép vải hoặc đeo một dây.
A sewing method where fabric edges are rolled inward and stitched so that no stitches show outside, e.g., hemming or attaching a strap.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠˉ】【KIÊU】
- Các biến thể:
- 屩, 𦃣, 𢄹
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,喬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糹
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶丶丶丶丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 繑 khá đặc biệt với hình dạng kết hợp từ bộ Mịch 糹 và bộ Kiều 喬, gợi hình miệng hè oi bức (口 + 夏) quấn quýt bên sợi chỉ, dễ nhớ bằng cách tưởng tượng một sợi chỉ mềm mại quấn quanh cái miệng hấp dẫn trong mùa hè nóng nực. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 繑 với những chữ cùng bộ Mịch như 紌, 純 do cấu trúc nét phức tạp và số lượng nét nhiều gây rối mắt. Đặc biệt, chữ này rất hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép thông dụng, dễ khiến bạn bỏ qua hoặc dịch từng chữ một dẫn đến hiểu sai ý. Phát âm chuẩn là 'qiāo' (pinyin: qiao1) với thanh cao, không nhầm lẫn với âm gần giống như 'qiao3' hay 'xiao1' – nên chú ý phần giọng điệu để tránh bẫy phát âm phổ biến. Lời khuyên nhỏ là hãy liên tưởng hình ảnh sợi chỉ quấn quanh một vật gì đó quen thuộc trong mùa hè để nhớ chữ 繑 lâu hơn và đừng quên luyện tập viết theo nét để tránh nhầm lẫn với các bộ tương tự.
Từ 繑 có nguồn gốc từ chữ cổ trong 《說文解字》, nghĩa là '絝紐也' (dây buộc). Chữ này được hình thành từ bộ '糸' (sợi) và âm thanh '喬'. Theo lịch sử, 繑 chỉ đến việc buộc hay kết nối, thường dùng để mô tả các mối dây trên trang phục. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa liên quan đến việc kết nối và trói buộc.
Chữ 繑 khá đặc biệt với hình dạng kết hợp từ bộ Mịch 糹 và bộ Kiều 喬, gợi hình miệng hè oi bức (口 + 夏) quấn quýt bên sợi chỉ, dễ nhớ bằng cách tưởng tượng một sợi chỉ mềm mại quấn quanh cái miệng hấp dẫn trong mùa hè nóng nực. Người học tiếng Trung gốc Việt thường nhầm lẫn 繑 với những chữ cùng bộ Mịch như 紌, 純 do cấu trúc nét phức tạp và số lượng nét nhiều gây rối mắt. Đặc biệt, chữ này rất hiếm khi xuất hiện trong các từ ghép thông dụng, dễ khiến bạn bỏ qua hoặc dịch từng chữ một dẫn đến hiểu sai ý. Phát âm chuẩn là 'qiāo' (pinyin: qiao1) với thanh cao, không nhầm lẫn với âm gần giống như 'qiao3' hay 'xiao1' – nên chú ý phần giọng điệu để tránh bẫy phát âm phổ biến. Lời khuyên nhỏ là hãy liên tưởng hình ảnh sợi chỉ quấn quanh một vật gì đó quen thuộc trong mùa hè để nhớ chữ 繑 lâu hơn và đừng quên luyện tập viết theo nét để tránh nhầm lẫn với các bộ tương tự.
Từ 繑 có nguồn gốc từ chữ cổ trong 《說文解字》, nghĩa là '絝紐也' (dây buộc). Chữ này được hình thành từ bộ '糸' (sợi) và âm thanh '喬'. Theo lịch sử, 繑 chỉ đến việc buộc hay kết nối, thường dùng để mô tả các mối dây trên trang phục. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa liên quan đến việc kết nối và trói buộc.
