Bản dịch của từ 繩 trong tiếng Việt và Anh
繩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shéng | ㄕㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
繩(Danh từ)
Xem chữ “绳” (dây thừng, dây buộc) để dễ nhớ; thường dùng để đo đạc hoặc buộc giữ vật.
See “绳” (rope, string, cord); used to measure or restrain.
见“绳”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
- Các biến thể:
- 䋲, 縄, 绳, 𦃰, 𦃻, 𨭘
- Hình thái radical:
- ⿰,糹,黽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 糸
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ丶丶丶丶丨フ一一丨フ一丨一一フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép
Chữ 繩 (shéng, phát âm gần giống 'thằng' trong tiếng Việt) tượng hình sự kết nối bện dây, gồm bộ Mịch 糹 biểu thị sợi chỉ và phần 黽 tượng con ếch đang nhảy, dễ nhớ như một sợi dây bện chặt khiến con ếch không thể thoát. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 繩 với các chữ cùng bộ Mịch như 經 hay 紐 vì nét viết khá cầu kỳ, dễ bị sai thứ tự hoặc bỏ nét, dẫn đến hiểu sai nghĩa, nhất là khi dịch từ tiếng Việt sang Trung do thói quen dịch từng từ một khiến cụm từ chứa chữ 繩 trở nên kỳ quặc. Khi đọc 繩, cần chú ý phát âm chuẩn pinyin với thanh 2 nhẹ nhàng 'shéng', tránh nhầm với âm thanh gần giống “shā” hoặc các biến thể địa phương, bởi lỗi này có thể gây hiểu lầm trong giao tiếp. Để dễ nhớ và tránh quên, hãy hình dung 'dây thừng kết chặt như mạch sống của con ếch', giúp bạn liên tưởng hình ảnh trực quan và nhớ lâu hơn. Đây cũng là cách giúp khi gặp chữ 繩 trong các từ phức hay đoạn văn dài, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra và phát âm chuẩn xác, hỗ trợ học từ vựng hiệu quả.
Từ 繩 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất phát từ '索也', nghĩa là dây thừng. Chữ này kết hợp với bộ '糸' (sợi) và âm '蠅省聲'. Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ dây có thể buộc hoặc treo. Ngày nay, 繩 không chỉ mang ý nghĩa vật lý mà còn tượng trưng cho sự kiên nhẫn và cẩn trọng trong văn hóa Trung Quốc.
Chữ 繩 (shéng, phát âm gần giống 'thằng' trong tiếng Việt) tượng hình sự kết nối bện dây, gồm bộ Mịch 糹 biểu thị sợi chỉ và phần 黽 tượng con ếch đang nhảy, dễ nhớ như một sợi dây bện chặt khiến con ếch không thể thoát. Người học tiếng Trung thường nhầm lẫn 繩 với các chữ cùng bộ Mịch như 經 hay 紐 vì nét viết khá cầu kỳ, dễ bị sai thứ tự hoặc bỏ nét, dẫn đến hiểu sai nghĩa, nhất là khi dịch từ tiếng Việt sang Trung do thói quen dịch từng từ một khiến cụm từ chứa chữ 繩 trở nên kỳ quặc. Khi đọc 繩, cần chú ý phát âm chuẩn pinyin với thanh 2 nhẹ nhàng 'shéng', tránh nhầm với âm thanh gần giống “shā” hoặc các biến thể địa phương, bởi lỗi này có thể gây hiểu lầm trong giao tiếp. Để dễ nhớ và tránh quên, hãy hình dung 'dây thừng kết chặt như mạch sống của con ếch', giúp bạn liên tưởng hình ảnh trực quan và nhớ lâu hơn. Đây cũng là cách giúp khi gặp chữ 繩 trong các từ phức hay đoạn văn dài, bạn sẽ nhanh chóng nhận ra và phát âm chuẩn xác, hỗ trợ học từ vựng hiệu quả.
Từ 繩 có nguồn gốc từ chữ Hán cổ, xuất phát từ '索也', nghĩa là dây thừng. Chữ này kết hợp với bộ '糸' (sợi) và âm '蠅省聲'. Trong lịch sử, nó được sử dụng để chỉ dây có thể buộc hoặc treo. Ngày nay, 繩 không chỉ mang ý nghĩa vật lý mà còn tượng trưng cho sự kiên nhẫn và cẩn trọng trong văn hóa Trung Quốc.
