Bản dịch của từ 繩 trong tiếng Việt và Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

shéng
01

Xem chữ “” (dây thừng, dây buộc) để dễ nhớ; thường dùng để đo đạc hoặc buộc giữ vật.

See “” (rope, string, cord); used to measure or restrain.

见“绳”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

繩
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
䋲, 縄, 绳, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,糹,黽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フフ丶丶丶丶丨フ一一丨フ一丨一一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bútbút và Từ ghép