Bản dịch của từ 红灯 trong tiếng Việt và Anh
红灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | h | ong | thanh sắc |
红灯(Danh từ)
【hóng dēng】
01
Đèn đỏ
The red traffic light signaling vehicles to stop.
原为指示车辆停止前进的标志灯
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đèn đỏ; vấn đề
Red light; a signal or obstacle indicating a stop or hindrance
现常用来比喻妨碍事物发展的障碍
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 红灯
hóng
红
dēng
灯
Các từ liên quan
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
灯丝
灯亮儿
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【HỒNG】
- Các biến thể:
- 紅
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,工
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
