Bản dịch của từ 纤介不遗 trong tiếng Việt và Anh
纤介不遗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
纤介不遗(Tính từ)
【xiān jiè bù yí】
01
Không bỏ sót một chút nào
Without leaving a single detail or trace behind
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 纤介不遗
xiān
纤
jiè
介
bù
不
yí
遗
Các từ liên quan
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
介丘
介义
介之推
介乘
介事
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄒㄧㄢ, ㄑㄧㄢˋ】【TIÊM, TIÊM.KHIÊN】
- Các biến thể:
- 縴, 纖, 䊹
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一丨
