Bản dịch của từ 织金洞 trong tiếng Việt và Anh

织金洞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

织金洞(Danh từ)

zhī jīn dòng
01

Hang động Ở huyện Trữ Kim (Zhījīn), tỉnh Quý Châu, Trung Quốc; hang karst lớn, miệng hang trên sườn núi, dài khoảng 12 km, nội thất đầy thạch nhũ, nổi tiếng là “thiên cung dưới lòng đất” và khu thắng cảnh quốc gia

Zhijin Cave — a large karst cave in Zhijin County, Guizhou, China; about 12 km long with rich stalactites and stalagmites, famed as an 'underground palace' and national scenic spot

在贵州省织金县东北官寨乡东街口。洞口位于山腰,高约15米,宽约20米,长达12千米,面积70多万平方米。为喀斯特高位旱溶洞,洞内满布钟乳石,千姿百态。被誉为“地下天宫”、“岩溶博物馆”。为全国重点风景名胜区。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 织金洞

zhī

jīn

dòng

Các từ liên quan

织乌
织作
织发夫人
织品
织坊
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
织
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHỨC】
Các biến thể:
織, 綕, 𥿗, 𦀂, 𦀗, 𦁋, 𦃎
Hình thái radical:
⿰,纟,只
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5